pampering

pampering

The parents are pampering their child with a special treat.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự nuông chiều, sự cưng nựng: "pampering" chỉ hành động chăm sóc ai đó một cách quá mức, đáp ứng mọi nhu cầu mong muốn của họ, thường dẫn đến việc làm hư hỏng người đó.
  2. Tính từ:

    • Nuông chiều, cưng nựng: "pampering" mô tả một hành động hoặc trải nghiệm mang tính chất làm hài lòng, thỏa mãn các sở thích hoặc ham muốn của người khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Pampering parents often have spoilt children. (Cha mẹ nuông chiều thường những đứa con hư hỏng.)
    • A very pampering cruise experience. (Một trải nghiệm du thuyền rất nuông chiều.)
  • Tính từ:

    • She enjoyed a pampering weekend at the spa. ( ấy tận hưởng một ngày cuối tuần nuông chiều tại spa.)
    • His pampering attitude towards his dog is amusing. (Thái độ nuông chiều của anh ấy đối với chú chó của mình thật buồn cười.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pampering session": buổi chăm sóc đặc biệt, thường làm đẹp hoặc thư giãn.

    • The spa offers a special pampering session for couples. (Spa cung cấp một buổi chăm sóc đặc biệt dành cho các cặp đôi.)
  • "Pampering oneself": tự nuông chiều bản thân.

    • Sometimes you need a little pampering oneself after a hard week. (Đôi khi bạn cần nuông chiều bản thân một chút sau một tuần làm việc vất vả.)
Biến thể từ gần giống
  • Pamper (động từ): nuông chiều, cưng nựng.
    • She loves to pamper her grandchildren. ( ấy thích nuông chiều các cháu của mình.)
  • Pampered (tính từ): được nuông chiều.
    • The pampered cat refused to eat ordinary food. (Con mèo được nuông chiều từ chối ăn thức ăn bình thường.)
Từ đồng nghĩa
  • Indulgence: sự nuông chiều, sự nhân nhượng.
    • His indulgence of his son's every whim is damaging. (Sự nuông chiều mọi ý thích của con trai mình hại.)
  • Coddling: sự chăm sóc quá mức, sự bảo bọc.
    • Coddling a child too much can make them dependent. (Bảo bọc một đứa trẻ quá nhiều có thể khiến chúng trở nên phụ thuộc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "pampering". Tuy nhiên, động từ "pamper" thường được dùng với giới từ "with" để chỉ cách thức nuông chiều.
    • She pampers her dog with expensive treats. ( ấy nuông chiều chó của mình bằng những món ăn vặt đắt tiền.)
Thành ngữ liên quan
  • "Pamper oneself": tự thưởng cho bản thân, tự nuông chiều.
    • After the exam, I decided to pamper myself with a massage. (Sau kỳ thi, tôi quyết định tự thưởng cho mình một buổi mát-xa.)
  • "Pamper someone to death": nuông chiều ai đó đến mức thái quá.
    • Her grandmother pampers her to death. ( của ấy nuông chiều ấy đến mức thái quá.)