pamphlétaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Người viết văn đả kích: Chỉ một tác giả chuyên viết các bài viết ngắn, sắc bén nhằm công kích, chỉ trích cá nhân, thể chế hoặc quan điểm một cách kịch liệt, thường với mục đích châm biếm hoặc gây ảnh hưởng chính trị, xã hội.
Tính từ:
- Đả kích, có tính chất đả kích: Dùng để miêu tả phong cách, nội dung hoặc tác phẩm mang tính chất công kích, châm biếm sâu cay, thường ngắn gọn và trực diện.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Voltaire était un pamphlétaire célèbre. (Voltaire là một nhà văn đả kích nổi tiếng.)
- Ce journaliste est un pamphlétaire redouté. (Nhà báo này là một cây bút đả kích đáng gờm.)
Tính từ:
- Il a un style pamphlétaire très agressif. (Anh ta có một phong cách đả kích rất hung hãn.)
- Un article pamphlétaire contre le gouvernement. (Một bài báo có tính chất đả kích chống lại chính phủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Esprit pamphlétaire": tinh thần/tư duy đả kích.
- Son esprit pamphlétaire transparaît dans tous ses écrits. (Tinh thần đả kích của ông ấy lộ rõ trong tất cả các tác phẩm của mình.)
"Ton pamphlétaire": giọng điệu đả kích.
- L'auteur utilise un ton pamphlétaire pour dénoncer l'injustice. (Tác giả sử dụng giọng điệu đả kích để lên án sự bất công.)
Biến thể và từ liên quan
Pamphlet (danh từ): bài văn, cuốn sách nhỏ có tính chất đả kích.
- Il a publié un pamphlet contre la nouvelle loi. (Ông ấy đã xuất bản một bài đả kích chống lại luật mới.)
Pamphléter (động từ, ít dùng): viết văn đả kích.
- Pamphlétisme (danh từ): khuynh hướng/chủ nghĩa đả kích.
Từ đồng nghĩa
- Polémiste (danh từ): nhà tranh luận, người viết bút chiến.
- Satirique (tính từ/danh từ): có tính châm biếm/chế giễu; nhà văn châm biếm.
- Invectif, ve (tính từ): có tính chất lăng mạ, chửi rủa.
Thành ngữ hoặc cách diễn đạt liên quan
"Se faire pamphlétaire": trở thành nhà văn đả kích.
- L'écrivain s'est fait pamphlétaire pour défendre ses idées. (Nhà văn đã trở thành cây bút đả kích để bảo vệ các ý tưởng của mình.)
"Une plume pamphlétaire": ngòi bút đả kích.
- Elle manie une plume pamphlétaire très efficace. (Bà ấy sử dụng một ngòi bút đả kích rất hiệu quả.)
danh từ
- người viết văn đả kích
tính từ
- đả kích
- Littérature pamphlétairevăn học đả kích