pan off
Định nghĩa
Động từ: - Sàng lọc (quặng) bằng chảo: "pan off" là hành động rửa đất hoặc sỏi trong một cái chảo (thường là chảo đãi vàng) để tách các khoáng chất quý (như vàng) ra khỏi các tạp chất nhẹ hơn.
Ví dụ sử dụng
- (Những người thợ mỏ đã dành hàng giờ để sàng lọc đất từ lòng sông.)
- (Anh ấy cẩn thận sàng lọc sỏi để lộ ra những mảnh vàng vụn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to pan off for gold": sàng lọc để tìm vàng.
- They set up camp near the stream and began to pan off for gold. (Họ dựng trại gần con suối và bắt đầu sàng lọc để tìm vàng.)
"to pan off" có thể được dùng theo nghĩa bóng, chỉ việc loại bỏ những thứ không có giá trị để tìm ra điều quý giá.
- In editing the manuscript, she had to pan off the irrelevant details. (Khi chỉnh sửa bản thảo, cô ấy phải loại bỏ những chi tiết không liên quan.)
Biến thể và từ gần giống
- Pan for (v): đãi (vàng) bằng chảo.
- He is panning for gold in Alaska. (Anh ấy đang đãi vàng ở Alaska.)
- Pan out (v): diễn ra, thành công (thường dùng trong ngữ cảnh tìm kiếm hoặc khám phá).
- The plan didn't pan out as expected. (Kế hoạch đã không diễn ra như mong đợi.)
Từ đồng nghĩa
- Sàng lọc: lọc, rửa để tách chất quý.
- Đãi (vàng): hành động tương tự nhưng thường chỉ dùng cho vàng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Pan for: tìm kiếm (khoáng sản) bằng chảo.
- They panned for gold all day. (Họ đã đãi vàng cả ngày.)
- Pan out: kết thúc, thành công (theo nghĩa bóng).
- Let's see how the situation pans out. (Hãy xem tình hình sẽ diễn ra thế nào.)
Thành ngữ liên quan
- Pan off không có thành ngữ phổ biến, nhưng cụm từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh thực tế (đãi vàng) hoặc nghĩa bóng (loại bỏ tạp chất).