pan roast
Định nghĩa
Động từ:
- Rang, nướng trong chảo: "pan roast" là kỹ thuật nấu ăn kết hợp giữa chiên và rang, trong đó thực phẩm (thường là thịt, rau củ) được nấu chín trong chảo với một lượng nhỏ dầu mỡ, thường ở nhiệt độ cao, để tạo lớp vỏ ngoài giòn và giữ được độ ẩm bên trong.
Danh từ (hiếm dùng):
- Món ăn được chế biến bằng cách rang trong chảo: "pan roast" cũng có thể chỉ món ăn cụ thể được nấu theo phương pháp này.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- You should pan-roast the chicken to get a crispy skin. (Bạn nên rang gà trong chảo để có lớp da giòn.)
- She decided to pan-roast the vegetables with garlic and herbs. (Cô ấy quyết định rang rau củ trong chảo với tỏi và thảo mộc.)
Danh từ:
- The chef's special pan roast is a must-try dish. (Món rang chảo đặc biệt của đầu bếp là món phải thử.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Kỹ thuật "pan roasting": Thường được dùng để nấu các loại thịt dày như ức gà, bít tết, hoặc cá, bằng cách chiên sơ trên bếp rồi cho vào lò nướng để hoàn thiện. Tuy nhiên, "pan roast" thuần túy không nhất thiết phải dùng lò nướng; nó có thể được thực hiện hoàn toàn trên bếp.
- Pan-roasting the pork chop gives it a beautiful crust. (Rang thịt heo trong chảo tạo cho nó một lớp vỏ đẹp mắt.)
Biến thể và từ gần giống
Pan-roasted (adj): đã được rang trong chảo.
- The pan-roasted potatoes were golden and crispy. (Khoai tây đã được rang trong chảo có màu vàng và giòn.)
Roast (động từ): rang, nướng (thường dùng trong lò).
- Khác biệt: "roast" thường nướng trong lò, còn "pan roast" dùng chảo.
Từ đồng nghĩa
- Sauté (xào, áp chảo): tương tự nhưng thường dùng ít dầu hơn và nấu nhanh hơn.
- Pan-fry (chiên, rán): chiên ngập dầu, khác với "pan roast" là chỉ dùng một lượng dầu nhỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Roast off: rang, nướng cho đến khi chín vàng.
- Roast off the vegetables before adding them to the stew. (Hãy rang rau củ trước khi thêm chúng vào món hầm.)
Thành ngữ liên quan
- To pan out: diễn ra, thành công (không liên quan trực tiếp đến nấu ăn, nhưng dùng chung từ "pan").
- Let's see how this recipe pans out. (Hãy xem công thức này diễn ra thế nào.)