pan troglodytes troglodytes

pan troglodytes troglodytes

A family of Pan troglodytes troglodytes rests in a lush forest clearing.

Định nghĩa

Danh từ: - Phân loài tinh tinh mặt đen: "Pan troglodytes troglodytes" tên khoa học của một phân loài tinh tinh thông thường (Pan troglodytes), đặc điểm khuôn mặt màu đen, sống chủ yếukhu vực Trung Phi. Phân loài này quan hệ gần gũi với tinh tinh Đông Phi (Pan troglodytes schweinfurthii).

dụ sử dụng
  • (Phân loài Pan troglodytes troglodytes thường được tìm thấy trong các khu rừng rậmTrung Phi.)
  • (Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu hành vi xã hội của phân loài Pan troglodytes troglodytes ở Gabon.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại học: Thuật ngữ "Pan troglodytes troglodytes" thường được sử dụng trong các bài báo khoa học nghiên cứu về linh trưởng học để chỉ một phân loài cụ thể, giúp phân biệt với các phân loài tinh tinh khác như Pan troglodytes verus (tinh tinh Tây Phi).
    • The genetic study revealed significant differences between Pan troglodytes troglodytes and Pan troglodytes verus. (Nghiên cứu di truyền đã tiết lộ sự khác biệt đáng kể giữa Pan troglodytes troglodytes Pan troglodytes verus.)
Biến thể từ gần giống
  • Pan troglodytes (danh từ): Loài tinh tinh thông thường, bao gồm tất cả các phân loài.
    • Pan troglodytes is one of the great ape species. (Pan troglodytes một trong những loài vượn lớn.)
  • Pan troglodytes schweinfurthii (danh từ): Phân loài tinh tinh Đông Phi, quan hệ gần với Pan troglodytes troglodytes.
    • Pan troglodytes schweinfurthii is found in East Africa. (Pan troglodytes schweinfurthii được tìm thấyĐông Phi.)
Từ đồng nghĩa
  • Tinh tinh mặt đen Trung Phi: Cách gọi mô tả thông thường, nhấn mạnh vào đặc điểm khuôn mặt khu vực phân bố.
  • Phân loài tinh tinh Trung Phi: Cách gọi khác trong văn bản khoa học phổ thông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến thuật ngữ khoa học này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Pan troglodytes troglodytes".