pan-hellenic

Định nghĩa

Tính từ: Liên quan đến hoặc bao gồm tất cả người Hy Lạp, đặc biệt trong bối cảnh lịch sử văn hóa cổ đại.

dụ sử dụng
  • (Thế vận hội Olympic một lễ hội mang tính toàn Hy Lạp.)
  • (Các lễ hội toàn Hy Lạp đã quy tụ các vận động viên từ nhiều thành bang khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Panhellenic games": các trò chơi thể thao hoặc nghi lễ tôn giáo sự tham gia của toàn bộ cộng đồng Hy Lạp cổ đại, như Olympic, Pythian, Nemean, Isthmian.
    • The Panhellenic games were held every four years in Olympia. (Các trò chơi toàn Hy Lạp được tổ chức bốn năm một lần tại Olympia.)
  • "Panhellenic unity": sự thống nhất hoặc tinh thần đoàn kết giữa các thành bang Hy Lạp.
    • Despite political rivalries, there was a sense of Panhellenic unity during the war against Persia. (Bất chấp sự cạnh tranh chính trị, vẫn một tinh thần thống nhất toàn Hy Lạp trong cuộc chiến chống Ba Tư.)
Biến thể từ gần giống
  • Pan-Hellenism (danh từ): chủ nghĩa toàn Hy Lạp, phong trào thúc đẩy sự đoàn kết văn hóa chính trị của người Hy Lạp.
    • Pan-Hellenism was a key concept in ancient Greek identity. (Chủ nghĩa toàn Hy Lạp một khái niệm quan trọng trong bản sắc Hy Lạp cổ đại.)
  • Panhellenist (danh từ): người theo chủ nghĩa toàn Hy Lạp.
    • The philosopher was a known Panhellenist who advocated for Greek unity. (Nhà triết học đó một người theo chủ nghĩa toàn Hy Lạp nổi tiếng, người ủng hộ sự thống nhất Hy Lạp.)
Từ đồng nghĩa
  • All-Greek: toàn Hy Lạp (mang tính mô tả, ít trang trọng hơn).
  • Pan-Greek: toàn Hy Lạp (từ đồng nghĩa trực tiếp, ít phổ biến hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Panhellenic Council: Hội đồng toàn Hy Lạp (thường dùng trong các tổ chức sinh viên hiện đại, như hội huynh đệ/nữ sinh).
    • The Panhellenic Council oversees sorority recruitment. (Hội đồng toàn Hy Lạp giám sát việc tuyển thành viên cho các nữ sinh hội.)
Thành ngữ liên quan
  • "Panhellenic spirit": tinh thần toàn Hy Lạp, chỉ sự đoàn kết hợp tác giữa các nhóm hoặc cộng đồng Hy Lạp.
    • The Panhellenic spirit was evident during the cultural festival. (Tinh thần toàn Hy Lạp đã thể hiện rõ ràng trong lễ hội văn hóa.)