panada

/pə'nɑ:də/
Học thuật
Thân thiện
panada

A cook prepares a panada for a simple meal.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bánh mì nấu thành cháo đặc: "panada" một món ăn đơn giản được làm từ bánh mì ngâm trong nước, sữa, nước dùng hoặc chất lỏng khác, sau đó được nấu chín khuấy đến khi thành một hỗn hợp đặc, sền sệt. Món này thường được dùng làm thức ăn cho người bệnh, trẻ nhỏ hoặc làm nguyên liệu cơ bản cho các món ăn khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The nurse prepared a simple panada for the patient who had difficulty swallowing. (Y tá đã chuẩn bị một món cháo bánh mì đơn giản cho bệnh nhân gặp khó khăn khi nuốt.)
    • In some traditional recipes, panada is used as a binding agent for meatballs or stuffings. (Trong một số công thức truyền thống, cháo bánh mì được dùng làm chất kết dính cho thịt viên hoặc nhân nhồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "panada base": phần nền cháo bánh mì.
    • The chef started the sauce with a panada base to thicken it. (Đầu bếp bắt đầu làm nước sốt với một phần nền cháo bánh mì để làm đặc .)
Biến thể từ gần giống
  • Bread porridge: cháo bánh mì (cách gọi mô tả khác).
  • Bread paste: hỗn hợp bánh mì nhão.
Từ đồng nghĩa
  • Bread mush: hỗn hợp bánh mì nhão.
  • Pap: cháo loãng, thức ăn mềm (nghĩa rộng hơn).
panada

A cook prepares a panada for a simple meal.

danh từ
  1. bánh mì nấu thành cháo đặc

Từ gần giống