panama canal
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Kênh đào Panama: Một tuyến đường thủy nhân tạo dài khoảng 40 dặm (khoảng 65 km) băng qua eo đất Panama, nối liền Đại Tây Dương và Thái Bình Dương. Kênh đào này do Hoa Kỳ xây dựng từ năm 1904 đến năm 1914, đóng vai trò quan trọng trong việc rút ngắn thời gian và chi phí vận chuyển hàng hóa giữa hai đại dương.
Ví dụ sử dụng
- (Kênh đào Panama là một trong những dự án kỹ thuật quan trọng nhất trong lịch sử.)
- (Tàu thuyền từ khắp nơi trên thế giới đi qua Kênh đào Panama mỗi ngày.)
- (Việc xây dựng Kênh đào Panama đã giảm đáng kể thời gian di chuyển cho thương mại hàng hải.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to transit the Panama Canal": đi qua Kênh đào Panama (thường dùng cho tàu thuyền).
- The cargo ship transited the Panama Canal in just under 12 hours. (Tàu hàng đã đi qua Kênh đào Panama trong vòng chưa đầy 12 giờ.)
- "Panama Canal expansion": sự mở rộng Kênh đào Panama (dự án hoàn thành năm 2016).
- The Panama Canal expansion allowed larger ships called Neopanamax to pass through. (Việc mở rộng Kênh đào Panama cho phép các tàu lớn hơn, gọi là Neopanamax, đi qua.)
Biến thể và từ gần giống
- Panama Canal Zone (danh từ): Khu vực Kênh đào Panama — vùng đất do Hoa Kỳ quản lý từ năm 1903 đến năm 1979, bao quanh kênh đào.
- The Panama Canal Zone was returned to Panama in 1999. (Khu vực Kênh đào Panama đã được trả lại cho Panama vào năm 1999.)
- Panamanian (tính từ): thuộc về Panama hoặc người dân Panama.
- The Panamanian government manages the canal today. (Chính phủ Panama quản lý kênh đào ngày nay.)
Từ đồng nghĩa
- Suez Canal (kênh đào Suez): Một kênh đào nhân tạo khác ở Ai Cập, nhưng không phải là từ đồng nghĩa trực tiếp; chỉ so sánh về chức năng (cả hai đều rút ngắn tuyến đường biển).
- Waterway (đường thủy): Một thuật ngữ chung chỉ các tuyến đường vận chuyển bằng nước, bao gồm kênh đào.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- "to cut through": cắt ngang qua (ám chỉ việc kênh đào cắt qua eo đất Panama).
- The Panama Canal cuts through the Isthmus of Panama. (Kênh đào Panama cắt ngang qua eo đất Panama.)
- "to open up": mở ra (ám chỉ việc kênh đào mở ra tuyến đường thương mại mới).
- The canal opened up new trade routes between the Atlantic and Pacific. (Kênh đào đã mở ra các tuyến đường thương mại mới giữa Đại Tây Dương và Thái Bình Dương.)
Thành ngữ liên quan
- "a shortcut across the Americas": một đường tắt xuyên qua châu Mỹ (thành ngữ chỉ sự tiết kiệm thời gian và khoảng cách).
- The Panama Canal is often called a shortcut across the Americas. (Kênh đào Panama thường được gọi là một đường tắt xuyên qua châu Mỹ.)