panama hat
Định nghĩa
Danh từ: Một loại mũ cứng được làm từ rơm, có chóp phẳng. Mũ Panama thường nhẹ, thoáng mát và được đội trong thời tiết ấm áp hoặc như một phụ kiện thời trang.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đội một chiếc mũ Panama cổ điển đến bữa tiệc trên bãi biển.)
- (Mũ Panama thường được liên kết với mùa hè và khí hậu nhiệt đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to wear a panama hat": đội một chiếc mũ Panama.
- She decided to wear a panama hat to protect her face from the sun. (Cô ấy quyết định đội mũ Panama để bảo vệ khuôn mặt khỏi ánh nắng.)
- "a panama hat with a wide brim": mũ Panama có vành rộng.
- The straw panama hat with a wide brim is perfect for gardening. (Chiếc mũ Panama bằng rơm có vành rộng rất thích hợp cho việc làm vườn.)
Biến thể và từ gần giống
- Panama hat (n): mũ Panama (không có biến thể phổ biến khác; đây là tên gọi cố định của loại mũ này).
- Straw hat (n): mũ rơm (loại mũ tổng quát hơn, mũ Panama là một dạng của mũ rơm).
- A straw hat is lighter than a felt hat. (Mũ rơm nhẹ hơn mũ phớt.)
Từ đồng nghĩa
- Straw hat: mũ rơm (dùng chung cho các loại mũ làm từ rơm, bao gồm mũ Panama).
- Fedora: mũ phớt (khác chất liệu nhưng có kiểu dáng tương tự mũ Panama).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "panama hat".)
Thành ngữ liên quan
- "as stiff as a panama hat": cứng như mũ Panama (thành ngữ so sánh, dùng để chỉ vật gì đó rất cứng hoặc không linh hoạt).
- The new cardboard box was as stiff as a panama hat. (Chiếc hộp các-tông mới cứng như mũ Panama.)