panama redwood tree

panama redwood tree

The panama redwood tree stands tall in the tropical garden.

Định nghĩa

Danh từ: Cây gỗ đỏ Panama (tên khoa học: Platymiscium pinnatum) một loại cây bụi hoặc cây gỗ lớn, mọc thẳng đứng, nguồn gốc từ Colombia. Đặc điểm nổi bật của cây bao gồm: - kép lông chim lẻ, lớn, với các lá chét to. - Hoa màu vàng thơm, mọc thành chùmnách lá. - Gỗ của cây màu đỏ, thường được sử dụng trong đồ mộc hoặc chế tác.

dụ sử dụng
  • (Cây gỗ đỏ Panama được biết đến với những bông hoa vàng thơm lớn.)
  • (Ở Colombia, cây gỗ đỏ Panama thường được tìm thấy trong các khu rừng khô thảo nguyên.)
  • (Gỗ của cây gỗ đỏ Panama được đánh giá cao độ bền màu sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be under the panama redwood tree": chỉ vị trí hoặc bóng mát do cây này tạo ra.

    • The farmers rested under the shade of a large panama redwood tree. (Những người nông dân nghỉ ngơi dưới bóng mát của một cây gỗ đỏ Panama lớn.)
  • "panama redwood tree resin": nhựa cây, đôi khi được dùng trong y học cổ truyền.

    • The resin from the panama redwood tree is used in local remedies. (Nhựa từ cây gỗ đỏ Panama được sử dụng trong các bài thuốc địa phương.)
Biến thể từ gần giống
  • Panama redwood (danh từ, rút gọn): chỉ cùng loại cây, nhưng thường dùng để nói về gỗ hơn cây.

    • Panama redwood is prized for making musical instruments. (Gỗ đỏ Panama được ưa chuộng để làm nhạc cụ.)
  • Redwood tree (danh từ): cây gỗ đỏ nói chung (thuộc họ khác, như Sequoia), không đồng nghĩa với cây gỗ đỏ Panama.

Từ đồng nghĩa
  • Cây gỗ đỏ Colombia: tên gọi khác dựa trên địa danh.
  • Platymiscium pinnatum: tên khoa học.
  • Cây đậu gỗ đỏ: cây thuộc họ Đậu (Fabaceae) gỗ màu đỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "panama redwood tree". Tuy nhiên, có thể dùng với động từ chỉ hành động liên quan đến cây: - Grow into a panama redwood tree: phát triển thành cây gỗ đỏ Panama. - The seedling will grow into a majestic panama redwood tree over decades. (Cây con sẽ phát triển thành một cây gỗ đỏ Panama hùng vĩ qua nhiều thập kỷ.)

  • Cut down a panama redwood tree: chặt cây gỗ đỏ Panama.
    • Illegal logging has led to the cutting down of many panama redwood trees. (Khai thác gỗ trái phép đã dẫn đến việc chặt hạ nhiều cây gỗ đỏ Panama.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp cụm từ "panama redwood tree". Tuy nhiên, có thể so sánh: - As sturdy as a panama redwood tree: mạnh mẽ, vững chắc như cây gỗ đỏ Panama. - His character is as sturdy as a panama redwood tree. (Tính cách của anh ấy vững chắc như cây gỗ đỏ Panama.)