panamica

panamica

A gardener carefully tends to a panamica plant in a greenhouse.

Định nghĩa

Danh từ: - Một loại cây tầm ma không ngứa, thân thấpTrung Nam Mỹ, màu nâu xanh, mượt như nhung, mép răng cưa cụm hoa nhỏ màu xanh lục. Loài cây này thường mọc hoang có thể được sử dụng trong y học dân gian.

dụ sử dụng
  • (Cây panamica được biết đến với những chiếc mượt như nhung những bông hoa nhỏ màu xanh lục.)
  • (Ở một số vùng, cây panamica được dùng làm thuốc dân gian chữa các kích ứng da nhẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Panamica" thường được nhắc đến trong các tài liệu thực vật học hoặc y học cổ truyền, nhưng ít phổ biến trong đời sống hàng ngày.
    • The ethnobotanist studied the medicinal properties of panamica in the Amazon rainforest. (Nhà thực vật học dân tộc đã nghiên cứu các đặc tính y học của cây panamica trong rừng mưa Amazon.)
Biến thể từ gần giống
  • Panamica (danh từ) không biến thể phổ biến, nhưng có thể liên quan đến các loài cây cùng họ (Urticaceae) như cây tầm ma (nettle).
    • Unlike the common nettle, panamica does not cause a stinging sensation. (Không giống như cây tầm ma thông thường, cây panamica không gây cảm giác ngứa rát.)
Từ đồng nghĩa
  • Cây tầm ma không ngứa: dịch nghĩa mô tả đặc điểm chính.
  • Urera baccifera (tên khoa học): một loài cây có thể được gọi là panamica trong một số ngữ cảnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "panamica".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "panamica".

Từ gần giống