panaméricain
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Liên Mỹ: Chỉ những gì liên quan đến, thuộc về, hoặc bao gồm tất cả các quốc gia châu Mỹ (Bắc Mỹ, Trung Mỹ và Nam Mỹ).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le Congrès panaméricain est une réunion importante. (Hội nghị liên Mỹ là một cuộc họp quan trọng.)
- C'est une organisation panaméricaine. (Đó là một tổ chức liên Mỹ.)
- Ils ont signé un accord panaméricain. (Họ đã ký một hiệp định liên Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"esprit panaméricain": tinh thần liên Mỹ, sự đoàn kết giữa các dân tộc châu Mỹ.
- Il faut renforcer l'esprit panaméricain. (Cần phải củng cố tinh thần liên Mỹ.)
"solidarité panaméricaine": tình đoàn kết liên Mỹ.
- La solidarité panaméricaine est essentielle pour résoudre les problèmes communs. (Tình đoàn kết liên Mỹ là điều cốt yếu để giải quyết các vấn đề chung.)
Biến thể và từ gần giống
- Panaméricanisme (danh từ): Chủ nghĩa liên Mỹ, tư tưởng hoặc phong trào ủng hộ sự hợp tác và đoàn kết giữa các quốc gia châu Mỹ.
Từ đồng nghĩa
- Interaméricain (tính từ): Liên Mỹ (thường dùng trong bối cảnh chính trị hoặc ngoại giao giữa các nước châu Mỹ).
tính từ
- liên Mỹ
- Congrès panaméricainhội nghị liên Mỹ