panaris
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chứng sưng ngón: Một bệnh nhiễm trùng cấp tính, thường có mủ, ở đầu ngón tay hoặc ngón chân, gần móng. Nó gây ra sưng tấy, đỏ và đau nhức dữ dội.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il a un panaris très douloureux au pouce. (Anh ấy bị chứng sưng ngón rất đau ở ngón tay cái.)
- Le panaris nécessite parfois un petit drainage chirurgical. (Chứng sưng ngón đôi khi cần một thủ thuật dẫn lưu nhỏ.)
- Ne percez pas un panaris vous-même, consultez un médecin. (Đừng tự ý chích chứng sưng ngón, hãy đi khám bác sĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Panaris péri-unguéal": Chứng sưng ngón quanh móng, mô tả cụ thể vị trí nhiễm trùng ở vùng da xung quanh móng tay/móng chân.
- Un panaris péri-unguéal peut survenir après une manucure trop agressive. (Chứng sưng ngón quanh móng có thể xảy ra sau một lần làm móng quá mạnh tay.)
Biến thể và từ gần giống
- Panaris không có biến thể ngữ pháp. Đây là một thuật ngữ y học chuyên biệt.
- Whitlow (tiếng Anh): Từ tiếng Anh tương đương chỉ cùng một tình trạng bệnh.
Từ đồng nghĩa
- Infection du doigt / de l'orteil: Nhiễm trùng ngón tay / ngón chân (cách nói thông thường, ít chuyên môn hơn).
- Abcès du doigt: Áp-xe ngón tay (nhấn mạnh đến sự hình thành mủ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- "Panaris" là một danh từ và không đi với các particle để tạo thành cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
- "Panaris" là một thuật ngữ y học cụ thể và không xuất hiện trong các thành ngữ thông dụng.
danh từ giống đực
- (y học) chứng sưng ngón