panathénées

Học thuật
Thân thiện
panathénées

Les Panathénées étaient une grande fête religieuse et sportive à Athènes.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái (số nhiều):
    • Hội thần A--na: Một lễ hội tôn giáo dân sự quan trọng của thành bang Athens cổ đại, được tổ chức để tôn vinh nữ thần bảo trợ Athena.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les Panathénées étaient la plus grande fête d'Athènes. (Hội thần A--na là lễ hội lớn nhất của thành Athens.)
    • On célébrait les Grandes Panathénées tous les quatre ans. (Người ta tổ chức Đại Hội thần A--na bốn năm một lần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Les Grandes Panathénées": Đại Hội thần A--na, được tổ chức với quy mô lớn hơn hoành tráng hơn, bốn năm một lần, bao gồm các cuộc thi thể thao, âm nhạc diễu hành lớn.

    • Les Grandes Panathénées attiraient des participants de toute la Grèce. (Đại Hội thần A--na thu hút người tham gia từ khắp Hy Lạp.)
  • "Les Petites Panathénées": Tiểu Hội thần A--na, được tổ chức hàng năm với quy mô nhỏ hơn.

    • Les Petites Panathénées étaient une célébration annuelle. (Tiểu Hội thần A--na là một lễ kỷ niệm hàng năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Panathénaïque (tính từ): thuộc về Hội thần A--na.
    • L'amphore panathénaïque était un prix prestigieux. (Chiếc bình panathénaïque là một giải thưởng danh giá.)
Từ đồng nghĩa
  • Fête d'Athéna: Lễ hội của thần Athena. (Cách gọi mô tả chung)
  • Célébration athénienne: Lễ kỷ niệm của Athens. (Cách gọi rộng hơn, chỉ bối cảnh)
Thông tin bổ sung
  • Đâymột thuật ngữ lịch sử, chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh nói về Hy Lạp cổ đại, lịch sử, khảo cổ hoặc thần thoại.
  • Sự kiện này nổi tiếng với đám rước được khắc họa trên bức phù điêu của đền Parthenon việc dâng tặng một tấm peplos (áo choàng) mới cho tượng thần Athena.
panathénées

Les Panathénées étaient une grande fête religieuse et sportive à Athènes.

danh từ giống cái
  1. (số nhiều, (sử học)) hội thần A--na (cổ Hy Lạp)