panax ginseng

panax ginseng

A gardener carefully harvests a mature panax ginseng plant.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhân sâm (Panax ginseng): Một loại thảo dược nguồn gốc từ Đông Á, đặc biệt Trung Quốc Hàn Quốc. Cây kép hình chân vịt, hoa nhỏ màu xanh lục, rễ thơm hình dạng phân nhánh, được cho nhiều công dụng chữa bệnh trong y học cổ truyền.
dụ sử dụng
  • (Nhân sâm thường được sử dụng trong y học cổ truyền để tăng cường năng lượng cải thiện sức khỏe tổng thể.)
  • (Rễ của nhân sâm được phơi khô chế biến thành trà hoặc thực phẩm bổ sung.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to take panax ginseng": dùng nhân sâm như một loại thuốc bổ.
    • Many people take panax ginseng to reduce stress and improve mental clarity. (Nhiều người dùng nhân sâm để giảm căng thẳng cải thiện sự minh mẫn tinh thần.)
Biến thể từ gần giống
  • Ginseng (danh từ): tên gọi chung cho các loại cây thuộc chi Panax, bao gồm cả panax ginseng.

    • Ginseng is a popular herb in Asian cultures. (Nhân sâm một loại thảo dược phổ biến trong các nền văn hóa châu Á.)
  • Panax quinquefolius (danh từ): nhân sâm Mỹ, một loài khác trong cùng chi.

    • Panax quinquefolius is often used differently from panax ginseng. (Nhân sâm Mỹ thường được sử dụng khác với nhân sâm châu Á.)
Từ đồng nghĩa
  • Asian ginseng: nhân sâm châu Á, để phân biệt với các loại nhân sâm khác.
  • Korean ginseng: nhân sâm Hàn Quốc, một tên gọi phổ biến khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến cho từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến cho từ này)