panax schinseng

panax schinseng

A gardener carefully tends to a panax schinseng plant in a shaded garden bed.

Định nghĩa

Danh từ: Panax schinseng (còn gọi là nhân sâm) một loại thảo mộc Trung Quốc, kép hình chân vịt, hoa nhỏ màu xanh lục, rễ phân nhánh mùi thơm. Loại cây này được cho dược tính, thường được sử dụng trong y học cổ truyền để tăng cường sức khỏe kéo dài tuổi thọ.

dụ sử dụng
  • (Panax schinseng được đánh giá cao trong y học cổ truyền Trung Quốc nhờ đặc tính trẻ hóa của .)
  • (Rễ của Panax schinseng thường được phơi khô dùng trong trà thảo mộc hoặc thực phẩm chức năng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Panax schinseng extract": chiết xuất nhân sâm, thường dùng trong mỹ phẩm hoặc thuốc bổ.

    • Many anti-aging creams contain Panax schinseng extract. (Nhiều kem chống lão hóa chứa chiết xuất Panax schinseng.)
  • "Panax schinseng root powder": bột rễ nhân sâm, dùng trong các chế phẩm thảo dược.

    • The powder of Panax schinseng root is often mixed with honey for consumption. (Bột rễ Panax schinseng thường được trộn với mật ong để dùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Nhân sâm (n): tên gọi phổ biến của Panax schinseng trong tiếng Việt.
  • Sâm Hàn Quốc (n): một biến thể của Panax schinseng, thường được trồngHàn Quốc.
Từ đồng nghĩa
  • Nhân sâm (n): tên gọi chung cho các loài Panax dược tính.
  • Sâm bổ (n): từ dùng để chỉ các loại sâm tác dụng bồi bổ sức khỏe.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến Panax schinseng.

Thành ngữ liên quan
  • "Quý như nhân sâm": chỉ thứ đó rất quý giá hiếm có.
    • Sức khỏe của ông ấy quý như nhân sâm, cần được chăm sóc đặc biệt. (His health is as precious as ginseng, requiring special care.)