pancake-like
Định nghĩa
Tính từ: Có hình dạng hoặc đặc điểm giống như một cái bánh kếp (pancake), thường là mỏng, phẳng và tròn.
Ví dụ sử dụng
- (Tàu vũ trụ có hình dạng giống bánh kếp để chịu được áp suất khí quyển.)
- (Đầu bếp đã tạo ra một món tráng miệng giống bánh kếp với nhiều lớp kem.)
Các cách sử dụng nâng cao
- pancake-like + danh từ: Dùng để miêu tả hình dạng hoặc kết cấu của vật thể.
- The geological formation had a pancake-like flatness. (Cấu trúc địa chất có độ phẳng giống bánh kếp.)
- pancake-like trong so sánh: Thường dùng trong văn phong mô tả kỹ thuật hoặc khoa học.
- The cloud formation was pancake-like, stretching across the horizon. (Đám mây có hình dạng giống bánh kếp, trải dài khắp đường chân trời.)
Biến thể và từ gần giống
- Pancake (danh từ): bánh kếp.
- She made a stack of pancakes for breakfast. (Cô ấy làm một chồng bánh kếp cho bữa sáng.)
- Pancaked (tính từ): bị ép dẹp như bánh kếp.
- The car was pancaked under the fallen tree. (Chiếc xe bị ép dẹp như bánh kếp dưới gốc cây đổ.)
Từ đồng nghĩa
- Flat (tính từ): phẳng.
- The terrain is flat and pancake-like. (Địa hình phẳng và giống bánh kếp.)
- Disc-shaped (tính từ): có hình dạng đĩa.
- The UFO was disc-shaped, almost pancake-like. (UFO có hình đĩa, gần như giống bánh kếp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp với "pancake-like". Tuy nhiên, động từ "pancake" có thể dùng như: - Pancake (động từ): làm dẹp xuống, ép phẳng. - The building pancaked during the earthquake. (Tòa nhà bị ép dẹp xuống trong trận động đất.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến với "pancake-like". Tuy nhiên, có thể tham khảo: - Flat as a pancake: phẳng như bánh kếp (thành ngữ so sánh). - The road is as flat as a pancake. (Con đường phẳng như bánh kếp.)