pancake-style

pancake-style

The chef prepares pancake-style potatoes in a skillet.

Định nghĩa

Tính từ: "pancake-style" mô tả một cách chế biến thực phẩm, trong đó nguyên liệu được nấu theo phương pháp giống như làm bánh pancake (bánh kếp). Cụ thể, ám chỉ việc chiên hoặc rán hỗn hợp lỏng (như bột nhão hoặc hỗn hợp trứng, sữa, bột ) trên chảo nóng với một lớp dầu mỡ mỏng, cho đến khi chín vàng hình tròn dẹt.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi quyết định làm bánh crepe kiểu pancake cho bữa sáng.)
  • (Đầu bếp đã chuẩn bị một hỗn hợp bột kiểu pancake với chuối nghiền yến mạch.)
  • (Phương pháp nấu kiểu pancake này hoạt động tốt cho món bánh rán rau củ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cook something pancake-style": nấu một thứ đó theo kiểu pancake.

    • You can cook leftover rice pancake-style with eggs and spices. (Bạn có thể nấu cơm thừa kiểu pancake với trứng gia vị.)
  • "pancake-style batter": hỗn hợp bột nhão dùng để làm pancake.

    • The pancake-style batter should be smooth and slightly runny. (Hỗn hợp bột kiểu pancake nên mịn hơi lỏng.)
Biến thể từ gần giống
  • Pancake (danh từ): bánh kếp, món ăn dẹt, tròn được chiên trên chảo.
  • Pancake-style (tính từ): chỉ phong cách hoặc phương pháp nấu ăn liên quan đến pancake.
Từ đồng nghĩa
  • Similar to pancakes: tương tự như bánh kếp.
  • Griddle-cooked: nấu trên chảo phẳng (griddle).
  • Pan-fried: chiên chảo (nhưng không nhất thiết phải hình dạng dẹt như pancake).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "pancake-style". Tuy nhiên, có thể dùng: - Cook up: nấu nướng, chế biến nhanh. - She cooked up a pancake-style snack in minutes. ( ấy đã nấu nhanh một món ăn nhẹ kiểu pancake trong vài phút.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "pancake-style".