pancalisme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Triết học) Thuyết duy mỹ: "pancalisme" là một học thuyết triết học coi cái đẹp là nguyên lý tối cao và phổ quát của thế giới, là nguồn gốc và mục đích của mọi sự tồn tại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le pancalisme est une doctrine philosophique peu commune. (Thuyết duy mỹ là một học thuyết triết học không phổ biến.)
- Certains penseurs du XIXe siècle ont développé des idées proches du pancalisme. (Một số nhà tư tưởng thế kỷ XIX đã phát triển những ý tưởng gần với thuyết duy mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Les principes du pancalisme": các nguyên lý của thuyết duy mỹ.
- Il est difficile d'appliquer les principes du pancalisme à la vie quotidienne. (Rất khó để áp dụng các nguyên lý của thuyết duy mỹ vào đời sống hàng ngày.)
Biến thể và từ gần giống
- Pancaliste (adj, n): (thuộc) thuyết duy mỹ; người theo thuyết duy mỹ.
- Une vision pancaliste du monde. (Một cái nhìn duy mỹ về thế giới.)
Từ đồng nghĩa
- Esthétisme philosophique: chủ nghĩa duy mỹ triết học.
danh từ giống đực
- (triết học) thuyết duy mỹ