pancho villa

Định nghĩa

Danh từ riêng:
- Pancho Villa: tên của một nhà lãnh đạo cách mạng người Mexico (1877-1923). Ông nổi tiếng với vai trò lãnh đạo trong cuộc Cách mạng Mexico đầu thế kỷ 20.

dụ sử dụng
  • (Pancho Villa một nhân vật quan trọng trong Cách mạng Mexico.)
  • (Nhiều câu chuyện huyền thoại xoay quanh cuộc đời của Pancho Villa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be like Pancho Villa": (thành ngữ không chính thức) chỉ một người hành động táo bạo, không tuân theo quy tắc, hoặc phong cách lãnh đạo mạnh mẽ, gây tranh cãi.
    • He rides through the office like Pancho Villa, ignoring all protocols. (Anh ta đi qua văn phòng như Pancho Villa, phớt lờ mọi quy tắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Villista (danh từ, tính từ): người ủng hộ hoặc thuộc phe của Pancho Villa.
    • The Villistas fought bravely in the revolution. (Những người Villista đã chiến đấu dũng cảm trong cuộc cách mạng.)
Từ đồng nghĩa
  • Revolutionary leader: nhà lãnh đạo cách mạng (chỉ chung).
  • Guerrilla fighter: chiến sĩ du kích (do Pancho Villa thường dùng chiến thuật du kích).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Pancho Villa".

Thành ngữ liên quan
  • "Pancho Villa raid": (lịch sử) chỉ các cuộc tấn công bất ngờ do Pancho Villa lực lượng của ông thực hiện, thường dùng để miêu tả một cuộc tấn công nhanh chóng bất ngờ.
    • The attack was a Pancho Villa raid, catching everyone off guard. (Cuộc tấn công một cuộc đột kích kiểu Pancho Villa, khiến mọi người bất ngờ.)