panchromatic film

panchromatic film

A photographer loads a roll of panchromatic film into a vintage camera.

Định nghĩa

Danh từ: Phim toàn sắcmột loại phim ảnh nhạy sáng với toàn bộ các màu sắc trong quang phổ, bao gồm cả màu đỏ. Không giống như phim thông thường chỉ nhạy với ánh sáng xanh dương xanh lục, phim panchromatic film khả năng tái tạo độ sáng tương đối của các màu sắc khác nhau một cách chân thực hơn, mang lại hình ảnh đen trắng với sắc thái xám tự nhiên.

dụ sử dụng
  • (Nhiếp ảnh gia đã sử dụng phim toàn sắc để ghi lại những biến đổi tinh tế về sắc thái của hoàng hôn.)
  • (Vào đầu thế kỷ 20, phim toàn sắc đã cách mạng hóa nhiếp ảnh đen trắng bằng cách thể hiện các vật thể màu đỏ thành màu xám đậm thay vì màu đen.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Panchromatic film thường được sử dụng trong nhiếp ảnh nghệ thuật kỹ thuật số hóa tài liệu lịch sử, cho phép tái tạo chính xác các chi tiết màu sắc trong ảnh đen trắng.
  • Trong viễn thám, panchromatic film được dùng để chụp ảnh vệ tinh độ phân giải cao, thu được nhiều ánh sáng hơn so với phim màu, giúp tăng độ chi tiết.
Biến thể từ gần giống
  • Orthochromatic film (n): phim chỉ nhạy với ánh sáng xanh dương xanh lục, không nhạy với màu đỏ.
  • Infrared film (n): phim hồng ngoại, nhạy với bức xạ hồng ngoại ngoài quang phổ nhìn thấy.
Từ đồng nghĩa
  • Phim toàn sắc: thuật ngữ tiếng Việt tương đương, không từ đồng nghĩa hoàn toàn trong tiếng Anh ngoài chính .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến panchromatic film, đây thuật ngữ kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến panchromatic film.