pancreatectomy

pancreatectomy

A surgeon performs a pancreatectomy in a modern operating room.

Định nghĩa

Danh từ: Phẫu thuật cắt bỏ một phần hoặc toàn bộ tuyến tụy.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân đã trải qua một cuộc phẫu thuật cắt bỏ tuyến tụy để loại bỏ khối u.)
  • (Phẫu thuật cắt bỏ một phần tuyến tụy có thể giúp kiểm soát viêm tụy mãn tính.)
Cách sử dụng nâng cao
  • Total pancreatectomy: cắt bỏ hoàn toàn tuyến tụy.
    • A total pancreatectomy often requires lifelong insulin therapy. (Phẫu thuật cắt bỏ hoàn toàn tuyến tụy thường đòi hỏi liệu pháp insulin suốt đời.)
  • Distal pancreatectomy: cắt bỏ phần đuôi của tuyến tụy.
    • Distal pancreatectomy is commonly performed for tumors in the tail of the pancreas. (Phẫu thuật cắt bỏ phần đuôi tuyến tụy thường được thực hiện cho các khối u ở đuôi tuyến tụy.)
Biến thể từ gần giống
  • Pancreatectomies (danh từ số nhiều): các ca phẫu thuật cắt bỏ tuyến tụy.
    • Several pancreatectomies were performed last year at the hospital. (Một số ca phẫu thuật cắt bỏ tuyến tụy đã được thực hiện tại bệnh viện vào năm ngoái.)
  • Pancreatic (tính từ): thuộc về tuyến tụy.
    • Pancreatic cancer is a common reason for a pancreatectomy. (Ung thư tuyến tụy một lý do phổ biến cho phẫu thuật cắt bỏ tuyến tụy.)
Từ đồng nghĩa
  • Pancreas removal: loại bỏ tuyến tụy (thuật ngữ thông thường hơn).
    • Pancreas removal is a major surgical procedure. (Loại bỏ tuyến tụy một thủ thuật phẫu thuật lớn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "pancreatectomy".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "pancreatectomy".