pancreatic duct

pancreatic duct

The pancreatic duct carries digestive enzymes from the pancreas to the small intestine.

Định nghĩa

Danh từ: Ống tụy (pancreatic duct) một ống dẫn nối tuyến tụy với ruột, chức năng vận chuyển dịch tụy (chứa enzyme tiêu hóa) từ tuyến tụy vào tá tràng (phần đầu của ruột non) để hỗ trợ quá trình tiêu hóa thức ăn.

dụ sử dụng
  • The pancreatic duct carries digestive enzymes from the pancreas to the small intestine.
    (Ống tụy mang các enzyme tiêu hóa từ tuyến tụy đến ruột non.)

  • A blockage in the pancreatic duct can cause pancreatitis.
    (Tắc nghẽn trong ống tụy có thể gây viêm tụy.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "Main pancreatic duct": ống tụy chính, còn được gọi là ống Wirsung, ống dẫn lớn nhất trong tuyến tụy.

    • The main pancreatic duct joins the common bile duct before entering the duodenum.
      (Ống tụy chính nối với ống mật chủ trước khi đổ vào tá tràng.)
  • "Accessory pancreatic duct": ống tụy phụ, hay còn gọi là ống Santorini, một ống nhỏ hơn có thể tồn tạimột số người.

    • The accessory pancreatic duct drains the upper part of the pancreas.
      (Ống tụy phụ dẫn lưu phần trên của tuyến tụy.)
Biến thể từ gần giống
  • Pancreatic (tính từ): thuộc về tuyến tụy.
    • Pancreatic cancer is a serious disease. (Ung thư tuyến tụy một căn bệnh nghiêm trọng.)
  • Duct (danh từ): ống dẫn (nói chung), dùng để chỉ bất kỳ ống nào trong cơ thể vận chuyển chất lỏng.
    • The bile duct carries bile from the liver. (Ống mật mang mật từ gan.)
Từ đồng nghĩa
  • Ống dẫn tụy: một cách gọi khác tương tự, nhấn mạnh chức năng dẫn truyền.
  • Kênh tụy: thuật ngữ ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh giải phẫu.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "pancreatic duct" do đây thuật ngữ y học chuyên ngành.