pancreatic fibrosis

pancreatic fibrosis

A child receives treatment for pancreatic fibrosis.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • hóa tuyến tụy: "pancreatic fibrosis" một thuật ngữ y khoa chỉ tình trạng tuyến tụy bị thay thế bởi (sẹo), dẫn đến suy giảm chức năng tuyến tụy.
    • Bệnh nang (cystic fibrosis): Trong ngữ cảnh thông thường, thuật ngữ này thường được dùng để chỉ bệnh nang, một bệnh di truyền bẩm sinh phổ biến nhất, gây tắc nghẽn phổi, ruột tuyến tụy do chất nhầy đặc; nguyên nhân do khiếm khuyết một gen đơn lẻ hiện chưa phương pháp chữa trị.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Pancreatic fibrosis is often associated with cystic fibrosis in children. ( hóa tuyến tụy thường liên quan đến bệnh nangtrẻ em.)
    • The patient was diagnosed with pancreatic fibrosis due to a genetic mutation. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc hóa tuyến tụy do đột biến gen.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pancreatic fibrosis in adults": hóa tuyến tụyngười lớn, thường do viêm tụy mãn tính hoặc các bệnh khác, không chỉ giới hạnbệnh nang.

    • Chronic pancreatitis can lead to pancreatic fibrosis in adults. (Viêm tụy mãn tính có thể dẫn đến hóa tuyến tụyngười lớn.)
  • "diffuse pancreatic fibrosis": hóa tuyến tụy lan tỏa, tình trạng xuất hiện rải rác khắp tuyến tụy.

    • Imaging showed diffuse pancreatic fibrosis in the patient. (Hình ảnh chụp cho thấy hóa tuyến tụy lan tỏabệnh nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Pancreatic (tính từ): thuộc về tuyến tụy.

    • Pancreatic enzymes help digest food. (Các enzym tuyến tụy giúp tiêu hóa thức ăn.)
  • Fibrosis (danh từ): hóa, sự hình thành quá mức.

    • Liver fibrosis can progress to cirrhosis. ( hóa gan có thể tiến triển thành gan.)
Từ đồng nghĩa
  • Cystic fibrosis: bệnh nang (thường dùng thay thế, nhưng chỉ chính xác khi đề cập đến bệnh di truyền).
  • Pancreatic scarring: sẹo tuyến tụy (mô tả tình trạng tương tự, ít kỹ thuật hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "pancreatic fibrosis".
Thành ngữ liên quan
  • "A ticking time bomb": quả bom hẹn giờ (thành ngữ mô tả tình trạng bệnh tiềm ẩn nguy hiểm như hóa tuyến tụy nếu không được kiểm soát).
    • Untreated pancreatic fibrosis is a ticking time bomb for the patient's health. ( hóa tuyến tụy không được điều trị một quả bom hẹn giờ cho sức khỏe của bệnh nhân.)