pancreatic juice

pancreatic juice

The doctor explains how pancreatic juice aids digestion.

Định nghĩa

Danh từ: Dịch tụymột chất lỏng do tuyến tụy (pancreas) tiết ra vào tá tràng (duodenum), vai trò quan trọng trong việc phân giải tinh bột, protein chất béo.

dụ sử dụng
  • (Dịch tụy chứa các enzyme giúp tiêu hóa carbohydrate, protein chất béo.)
  • (Tắc nghẽn ống tụy có thể ngăn dịch tụy đến ruột non.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "secretion of pancreatic juice": sự tiết dịch tụy.
    • The secretion of pancreatic juice is stimulated by the hormone secretin. (Sự tiết dịch tụy được kích thích bởi hormone secretin.)
  • "composition of pancreatic juice": thành phần của dịch tụy.
    • The composition of pancreatic juice includes water, bicarbonate, and digestive enzymes. (Thành phần của dịch tụy bao gồm nước, bicarbonate các enzyme tiêu hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Pancreatitis (n): viêm tụytình trạng viêm của tuyến tụy, có thể ảnh hưởng đến sản xuất dịch tụy.
  • Pancreatic (adj): thuộc về tuyến tụy.
    • The pancreatic duct carries pancreatic juice to the duodenum. (Ống tụy dẫn dịch tụy đến tá tràng.)
  • Pancreatic enzyme (n): enzyme tụycác enzyme trong dịch tụy.
Từ đồng nghĩa
  • Digestive fluid from the pancreas: chất lỏng tiêu hóa từ tuyến tụy (mô tả chi tiết hơn).
Các cụm từ liên quan
  • "pancreatic juice secretion": sự bài tiết dịch tụy.
    • Pancreatic juice secretion is regulated by neural and hormonal signals. (Sự bài tiết dịch tụy được điều chỉnh bởi các tín hiệu thần kinh nội tiết.)
  • "pancreatic juice flow": dòng chảy của dịch tụy.
    • The pancreatic juice flow can be obstructed by gallstones. (Dòng chảy của dịch tụy có thể bị cản trở bởi sỏi mật.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "pancreatic juice" đây thuật ngữ y học chuyên ngành.