pancreatic vein
A diagram shows the pancreatic vein connecting to the superior mesenteric vein.
Định nghĩa
Danh từ: Tĩnh mạch tụy (pancreatic vein) là các tĩnh mạch dẫn lưu máu từ tuyến tụy và đổ vào tĩnh mạch mạc treo tràng trên và tĩnh mạch lách.
Ví dụ sử dụng
- (Tĩnh mạch tụy dẫn lưu máu đã khử oxy từ tuyến tụy.)
- (Trong quá trình phẫu thuật, bác sĩ phẫu thuật đã xác định cẩn thận tĩnh mạch tụy để tránh tổn thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "drainage of the pancreatic vein": sự dẫn lưu của tĩnh mạch tụy.
- Proper drainage of the pancreatic vein is essential for maintaining pancreatic function. (Sự dẫn lưu thích hợp của tĩnh mạch tụy là cần thiết để duy trì chức năng tuyến tụy.)
- "thrombosis of the pancreatic vein": huyết khối tĩnh mạch tụy.
- Thrombosis of the pancreatic vein can lead to pancreatitis. (Huyết khối tĩnh mạch tụy có thể dẫn đến viêm tụy.)
Biến thể và từ gần giống
- Pancreatic (tính từ): thuộc về tuyến tụy.
- Pancreatic enzymes are crucial for digestion. (Các enzyme tuyến tụy rất quan trọng cho quá trình tiêu hóa.)
- Vein (danh từ): tĩnh mạch.
- The vein carries blood back to the heart. (Tĩnh mạch mang máu trở về tim.)
Từ đồng nghĩa
- Vena pancreatica (thuật ngữ Latinh): tĩnh mạch tụy.
- The vena pancreatica is a tributary of the splenic vein. (Tĩnh mạch tụy là một nhánh của tĩnh mạch lách.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Drain into: đổ vào.
- The pancreatic veins drain into the superior mesenteric vein. (Các tĩnh mạch tụy đổ vào tĩnh mạch mạc treo tràng trên.)
Thành ngữ liên quan