pancreatin
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được): - Chất pancreatin: Một chất chiết xuất từ tuyến tụy của động vật, chứa các enzyme tiêu hóa (như amylase, lipase, protease). Chất này được sử dụng trong y học để điều trị các tình trạng thiếu hụt enzyme tụy, chẳng hạn như viêm tụy mãn tính, xơ nang, hoặc sau phẫu thuật tụy.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ đã kê đơn pancreatin để hỗ trợ tiêu hóa cho bệnh nhân.)
- (Pancreatin thường được dùng dưới dạng viên nang trước bữa ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pancreatin replacement therapy": liệu pháp thay thế pancreatin, dùng để bù đắp sự thiếu hụt enzyme tụy.
- Patients with chronic pancreatitis may require lifelong pancreatin replacement therapy. (Bệnh nhân viêm tụy mãn tính có thể cần liệu pháp thay thế pancreatin suốt đời.)
- "Pancreatin and digestive enzymes": pancreatin và các enzyme tiêu hóa, thường được nhắc đến trong bối cảnh dinh dưỡng và y học.
- Pancreatin contains a blend of digestive enzymes that break down fats, proteins, and carbohydrates. (Pancreatin chứa hỗn hợp các enzyme tiêu hóa giúp phân hủy chất béo, protein và carbohydrate.)
Biến thể và từ gần giống
- Pancreatic (tính từ): thuộc về tuyến tụy.
- Pancreatic enzymes are essential for digestion. (Các enzyme tụy rất cần thiết cho tiêu hóa.)
- Pancreatitis (danh từ): viêm tụy.
- Pancreatin is commonly used to manage symptoms of pancreatitis. (Pancreatin thường được dùng để kiểm soát các triệu chứng của viêm tụy.)
- Pancreas (danh từ): tuyến tụy.
- The pancreas produces natural enzymes similar to those in pancreatin. (Tuyến tụy sản xuất các enzyme tự nhiên tương tự như trong pancreatin.)
Từ đồng nghĩa
- Digestive enzyme supplement (thực phẩm bổ sung enzyme tiêu hóa): Một cách diễn đạt chung, không chính xác bằng "pancreatin" vì không chỉ rõ nguồn gốc từ tụy.
- Pancreatic extract (chất chiết xuất từ tụy): Một thuật ngữ y học tương đương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến "pancreatin" vì đây là danh từ chỉ chất.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "pancreatin" vì đây là thuật ngữ y học chuyên ngành.