pancréatine

Học thuật
Thân thiện
pancréatine

Le médecin prescrit de la pancréatine pour faciliter la digestion.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Pancréatine: Một loại enzyme tiêu hóa được chiết xuất từ tuyến tụy của động vật, chủ yếu từ lợn hoặc . được sử dụng trong y học để hỗ trợ tiêu hóa, đặc biệt khi cơ thể không sản xuất đủ enzyme tụy một cách tự nhiên.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le médecin a prescrit de la pancréatine pour faciliter sa digestion. (Bác sĩ đã kê đơn pancreatin để hỗ trợ tiêu hóa của anh ấy.)
    • La pancréatine est souvent utilisée dans le traitement de l'insuffisance pancréatique. (Pancreatin thường được sử dụng trong điều trị suy tuyến tụy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "complément en pancréatine": thực phẩm chức năng bổ sung pancreatin.
    • Il prend un complément en pancréatine avant chaque repas. (Anh ấy uống một viên bổ sung pancreatin trước mỗi bữa ăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Pancréatique (adj): (thuộc về) tuyến tụy.
    • Les enzymes pancréatiques sont essentielles à la digestion. (Các enzyme tuyến tụy rất cần thiết cho tiêu hóa.)
Từ đồng nghĩa
  • Extrait pancréatique: chiết xuất tuyến tụy (cách gọi khác của cùng một chất).
  • Enzymes digestives: enzyme tiêu hóa (nhóm chất rộng hơn, bao gồm pancreatin).
pancréatine

Le médecin prescrit de la pancréatine pour faciliter la digestion.

danh từ giống cái
  1. (dược học) pancreatin