pancréatique

Học thuật
Thân thiện
pancréatique

Le pancréas sécrète le suc pancréatique dans le duodénum.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về tuyến tụy: "pancréatique" là tính từ mô tả những liên quan đến tuyến tụy, một cơ quan trong hệ tiêu hóa nội tiết.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les enzymes pancréatiques sont essentielles à la digestion. (Các enzyme tuyến tụy rất cần thiết cho quá trình tiêu hóa.)
    • Il souffre d'une inflammation pancréatique. (Anh ấy bị viêm tuyến tụy.)
    • Le canal pancréatique transporte les sucs digestifs. (Ống tuyến tụy vận chuyển các dịch tiêu hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sécrétion pancréatique": sự bài tiết của tuyến tụy.

    • La sécrétion pancréatique est régulée par des hormones. (Sự bài tiết của tuyến tụy được điều chỉnh bởi các hormone.)
  • "Tissu pancréatique": tụy.

    • Une biopsie du tissu pancréatique a été réalisée. (Một cuộc sinh thiết tụy đã được thực hiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Pancréas (danh từ giống đực): tuyến tụy.

    • Le pancréas produit de l'insuline. (Tuyến tụy sản xuất insulin.)
  • Pancréatite (danh từ giống cái): viêm tụy.

    • La pancréatite est une maladie douloureuse. (Viêm tụy là một căn bệnh gây đau đớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Du pancréas: (cụm từ) của tuyến tụy. Đâycách diễn đạt tương đương bằng cách sử dụng danh từ "pancréas" với giới từ "de".
    • Les fonctions du pancréas sont vitales. (Các chức năng của tuyến tụy là sống còn.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "pancréatique".

pancréatique

Le pancréas sécrète le suc pancréatique dans le duodénum.

tính từ
  1. xem pancréas
    • Suc pancréatique
      dịch tụy