pandémonium

Học thuật
Thân thiện
pandémonium

Le professeur demande le silence pour calmer le pandémonium dans la salle de classe.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Diêm phủ, âm phủ: Trong thần thoại văn học, "pandémonium" là tên gọi của thủ đô địa ngục, nơicủa các ác quỷ.
    • Nơi hỗn loạn, cảnh hỗn loạn: (Nghĩa phổ biến hơn) Chỉ một tình huống hoặc địa điểm cực kỳ ồn ào, hỗn loạn mất trật tự.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le poète décrit le pandémonium dans son œuvre. (Nhà thơ miêu tả diêm phủ trong tác phẩm của mình.)
    • Après l'annonce, c'était le pandémonium dans la salle. (Sau thông báo, trong hội trườngmột cảnh hỗn loạn.)
    • La rue principale est un vrai pandémonium aux heures de pointe. (Đường chính thực sựmột nơi hỗn loạn vào giờ cao điểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "un pandémonium indescriptible": một cảnh hỗn loạn không thể tả xiết.

    • L'accident a créé un pandémonium indescriptible. (Vụ tai nạn đã tạo ra một cảnh hỗn loạn không thể tả xiết.)
  • "semer le pandémonium": gieo rắc sự hỗn loạn.

    • Leur départ précipité a semé le pandémonium dans l'entreprise. (Việc họ rời đi vội vàng đã gieo rắc sự hỗn loạn trong công ty.)
Biến thể từ gần giống
  • Pandémoniaque (adj): thuộc về diêm phủ; mang tính hỗn loạn.
    • Une scène pandémoniaque (Một cảnh tượng hỗn loạn)
Từ đồng nghĩa
  • Chaos (n.m): hỗn loạn, hỗn độn.
  • Désordre (n.m): sự mất trật tự.
  • Tumulte (n.m): sự ồn ào, náo động.
  • Enfer (n.m): địa ngục (nghĩa đen nghĩa bóng chỉ nơi hỗn loạn).
Từ trái nghĩa
  • Ordre (n.m): trật tự.
  • Calme (n.m): sự yên tĩnh.
  • Paix (n.f): sự thanh bình, yên ổn.
  • Harmonie (n.f): sự hài hòa.
Lưu ý về từ nguyên
  • Từ này bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp: "pan" (tất cả) + "daimon" (quỷ, thần linh), nghĩa đen là "nơi của tất cả các ác quỷ". được nhà thơ John Milton phổ biến trong tác phẩm "Thiên đường đã mất" (Paradise Lost) để đặt tên cho thủ đô của địa ngục. Từ đó, nghĩa của mở rộng để chỉ bất kỳ nơi nào ồn ào hỗn loạn.
pandémonium

Le professeur demande le silence pour calmer le pandémonium dans la salle de classe.

danh từ giống đực
  1. Diêm phủ
  2. (văn học) nơi hỗn loạn