panda bear

panda bear

A panda bear sits in a bamboo forest eating a stalk of bamboo.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Gấu trúc lớn: "panda bear" chỉ loài động vật lớn, lông màu đen trắng, chuyên ăn tre, sống trong các khu rừng treTrung Quốc Tây Tạng. Trong một số hệ thống phân loại, được coi thành viên của họ gấu (Ursidae) hoặc một họ riêng Ailuropodidae.
dụ sử dụng
  • (Gấu trúc lớn loài nguy tuyệt chủng, sống chủ yếu trong các khu rừng treTrung Quốc.)
  • (Tôi đã thấy một con gấu trúc lớnsở thú, đang ăn măng tre.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "panda bear" trong ngữ cảnh bảo tồn: thường được nhắc đến trong các chương trình bảo tồn động vật hoang dã.
    • Conservation efforts for the panda bear have increased in recent decades. (Các nỗ lực bảo tồn gấu trúc lớn đã tăng lên trong những thập kỷ gần đây.)
Biến thể từ gần giống
  • Panda (n): từ viết tắt thông dụng của "panda bear", vẫn chỉ cùng một loài.
    • The panda is a symbol of wildlife conservation. (Gấu trúc biểu tượng của bảo tồn động vật hoang dã.)
  • Red panda (n): gấu trúc đỏ, một loài khác biệt, nhỏ hơn, lông màu đỏ nâu, không phải "panda bear".
Từ đồng nghĩa
  • Gấu trúc khổng lồ: tên gọi khác trong tiếng Việt, nhấn mạnh kích thước lớn.
  • Gấu tre: tên dân gian, xuất phát từ chế độ ăn chủ yếu tre.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "panda bear", nhưng có thể dùng động từ "bảo vệ" (to protect) đi kèm:
    • We must protect the panda bear from habitat loss. (Chúng ta phải bảo vệ gấu trúc lớn khỏi mất môi trường sống.)
Thành ngữ liên quan
  • "As rare as a panda bear": rất hiếm, khó tìm.
    • A job like this is as rare as a panda bear. (Một công việc như thế này hiếm như gấu trúc lớn vậy.)

Từ gần giống