pandanales
Định nghĩa
Pandanales là một danh từ (trong phân loại thực vật học) dùng để chỉ bộ Dứa dại – một bộ thực vật một lá mầm. Bộ này bao gồm các họ thực vật như Typhaceae (họ Cỏ nến), Sparganiaceae (họ Cỏ đuôi phụng) và Pandanaceae (họ Dứa dại).
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
- "thuộc bộ Pandanales": dùng để mô tả đặc điểm phân loại của một loài thực vật.
- Cây dứa dại (Pandanus) là một chi điển hình của bộ Pandanales.
- "hệ thống phân loại Pandanales": đề cập đến cách sắp xếp các họ trong bộ này.
- Trong hệ thống APG IV, Pandanales được xếp vào nhánh thực vật một lá mầm.
Biến thể và từ gần giống
- Pandanaceae (danh từ): họ Dứa dại – một họ trong bộ Pandanales.
- Họ Pandanaceae có khoảng 900 loài, chủ yếu ở vùng nhiệt đới.
- Pandanus (danh từ): chi Dứa dại – chi điển hình của họ Pandanaceae.
- Pandanus là một chi thực vật có quả hình cầu và lá dài, nhọn.
Từ đồng nghĩa
- Bộ Dứa dại (danh từ): tên gọi thông thường trong tiếng Việt cho Pandanales.
- Bộ Cỏ nến (danh từ): tên gọi khác, nhấn mạnh họ Typhaceae trong bộ này.
Các cụm từ liên quan
- "phân loại Pandanales": quá trình xác định vị trí của một loài trong bộ này.
- Việc phân loại Pandanales dựa trên đặc điểm hình thái và di truyền học.
- "họ trong Pandanales": các họ thực vật thuộc bộ này.
- Các họ trong Pandanales bao gồm Typhaceae, Sparganiaceae và Pandanaceae.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến Pandanales, vì đây là thuật ngữ chuyên ngành thực vật học.)