pandanus

Học thuật
Thân thiện
pandanus

Le pandanus pousse près de la plage.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cây dứa dại: Một loại cây nhiệt đới thuộc họ Pandanaceae, thường dài, hình lưỡi kiếm quả lớn, phức tạp. Cây thường mọcvùng ven biển được sử dụng trong ẩm thực ( để tạo hương, quả để ăn) thủ công mỹ nghệ ( để đan lát).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le pandanus est très commun sur les côtes de l'océan Indien. (Cây dứa dại rất phổ biến trên các bờ biển Ấn Độ Dương.)
    • Les feuilles de pandanus sont utilisées pour aromatiser le riz gluant. ( dứa dại được dùng để tạo hương cho xôi.)
    • Le fruit du pandanus a une forme très particulière. (Quả của cây dứa dại hình dạng rất đặc biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "feuille de pandanus": dứa dại, thường dùng để gói thức ăn hoặc tạo hương thơm trong ẩm thực Đông Nam Á.

    • On enveloppe le gâteau dans une feuille de pandanus. (Người ta gói bánh trong dứa dại.)
  • "essence de pandanus": tinh dầu dứa dại, được chiết xuất từ , dùng trong công nghiệp thực phẩm hoặc hương liệu.

    • Cette glace est parfumée à l'essence de pandanus. (Món kem này được tạo hương bằng tinh dầu dứa dại.)
Biến thể từ gần giống
  • Pandanus odorifer (danh từ giống đực): Tên khoa học của một loài dứa dại hương thơm đặc trưng.
  • Vacoa (danh từ giống đực): Tên gọi khác của cây dứa dại, được sử dụng phổ biếncác vùng lãnh thổ hải ngoại của Pháp như Réunion.
    • Le vacoa est l'emblème de l'île de La Réunion. (Cây vacoa (dứa dại) là biểu tượng của đảo Réunion.)
Từ đồng nghĩa
  • Baquois (danh từ giống đực): Một tên gọi khác ít phổ biến hơn cho cây dứa dại, đôi khi được sử dụng.
  • Pandanus tectorius (danh từ giống đực): Tên khoa học của một loài dứa dại phổ biến.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Pháp sử dụng trực tiếp từ "pandanus". Tuy nhiên, cây này có thể xuất hiện trong các mô tả văn hóa hoặc ẩm thực.) - "tresser le pandanus": đan lát (đồ thủ công) từ dứa dại. - Les artisans savent tresser le pandanus pour faire des paniers. (Các nghệ nhân biết đan lát dứa dại để làm giỏ.)

pandanus

Le pandanus pousse près de la plage.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây dứa dại

Từ có nhắc đến "pandanus"