panderer

panderer

A politician panderer tells the crowd what they want to hear.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kẻ nịnh hót, kẻ chiều chuộng: "panderer" chỉ người nuông chiều, thỏa mãn những dục vọng thấp hèn hoặc kế hoạch xấu xa của người khác, thường mục đích kiếm lợi.
    • Kẻ môi giới mại dâm: Trong ngữ cảnh lịch sử hoặc thông tục, "panderer" còn có nghĩa kẻ làm mối, môi giới cho gái mại dâm (tương tự "ma cô" trong tiếng Việt).
dụ sử dụng
  • Kẻ nịnh hót:

    • The politician was surrounded by panderers who told him only what he wanted to hear. (Chính trị gia đó bị bao vây bởi những kẻ nịnh hót chỉ nói những điều ông ta muốn nghe.)
  • Kẻ môi giới mại dâm:

    • The authorities arrested a notorious panderer who operated an illegal brothel. (Nhà chức trách đã bắt giữ một kẻ môi giới mại dâm khét tiếng điều hành một nhà thổ bất hợp pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to pander to someone": nuông chiều, thỏa mãn ai đó một cách thái quá.
    • The media often panders to the public's worst instincts. (Truyền thông thường nuông chiều những bản năng xấu nhất của công chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Pander (động từ): chiều chuộng, nịnh hót.
    • He panders to his boss's ego. (Anh ta nịnh hót cái tôi của sếp.)
  • Pandering (danh từ/động tính từ): hành vi hoặc tính chất nịnh hót.
    • His pandering to the wealthy is obvious. (Việc anh ta nịnh hót giới giàu có điều hiển nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Sycophant: kẻ xu nịnh, nịnh thần.
  • Flatterer: kẻ tâng bốc.
  • Pimp: ma cô, kẻ môi giới mại dâm (thông tục).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pander to: chiều theo, thỏa mãn (ai đó/cái đó) một cách thái quá.
    • The company panders to the demands of its most vocal customers. (Công ty chiều theo yêu cầu của những khách hàng to tiếng nhất.)
Thành ngữ liên quan
  • Play to the gallery: hành động để lấy lòng đám đông (thường với mục đích vụ lợi).
    • The speaker was just playing to the gallery, not giving real solutions. (Người diễn thuyết chỉ đang lấy lòng đám đông, chứ không đưa ra giải pháp thực sự.)

Từ gần giống