pandion haliaetus

pandion haliaetus

A pandion haliaetus dives toward a river to catch a fish.

Định nghĩa

Danh từ: - Loài chim ưng biển: "pandion haliaetus" tên khoa học của một loài chim săn mồi lớn, vô hại, phân bố trên toàn thế giới. Loài này chuyên ăn cá thường xây tổ lớn, có thể sử dụng lại trong nhiều năm.

dụ sử dụng
  • (Loài chim ưng biển thường được thấy gần các khu vực ven biển hồ lớn.)
  • (Một con chim ưng biển đã xây tổ trên đỉnh ngọn hải đăng .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pandion haliaetus" thường được dùng trong các tài liệu sinh học hoặc điểu học để chỉ loài chim này một cách chính xác, thay vì tên thông thường "osprey" (chim ưng biển).
Biến thể từ gần giống
  • Chim ưng biển (osprey): tên thông thường của loài .
    • The osprey is a skilled fish hunter. (Chim ưng biển một thợ săn lành nghề.)
Từ đồng nghĩa
  • Osprey (danh từ): chim ưng biển, tên gọi phổ biến hơn.
  • Chim ưng (danh từ): một tên gọi khác trong tiếng Việt, nhấn mạnh tập tính ăn cá.
Các cụm từ liên quan
  • Pandion haliaetus haliaetus: phân loài điển hình của loài này, phổ biếnchâu Âu châu Á.
  • Pandion haliaetus carolinensis: phân loàiBắc Mỹ.
Thành ngữ liên quan
  • Fishing hawk: diều hâu câu (một tên gọi không chính thức khác của ).
    • The fishing hawk dove into the water to catch its prey. (Con diều hâu câu lao xuống nước để bắt mồi.)