pandora's box

pandora's box

Opening Pandora's box released troubles into the world.

Định nghĩa

Danh từ (thường được viết hoa: "Hộp Pandora" hoặc "Chiếc hộp của Pandora"): - Nghĩa đen (Thần thoại Hy Lạp): Một chiếc hộp (thực chất một chiếc bình) thần Zeus tặng cho Pandora, người phụ nữ đầu tiên, kèm lời dặn không được mở. tò mò, Pandora đã mở , giải phóng mọi điều xấu xa, bệnh tật, đau khổ ra thế giới loài người, chỉ còn lại "Hy vọng" ở trong hộp. - Nghĩa bóng: Một hành động, quyết định hoặc sự kiện tưởng chừng nhỏ nhặt nhưng lại gây ra hàng loạt vấn đề, rắc rối, tai họa không thể kiểm soát hoặc không thể sửa chữa.

dụ sử dụng
  • (Quyết định cắt giảm ngân sách cho giáo dục đã mở ra một hộp Pandora gồm các vấn đề xã hội.)
  • (Hỏi anh ấy về mối quan hệ trong quá khứ giống như mở hộp Pandora; anh ấy trở nên giận dữ không ngừng nói.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to open Pandora's box" (mở hộp Pandora): Cụm từ phổ biến nhất, dùng để chỉ việc bắt đầu một chuỗi sự kiện tồi tệ.
    • By revealing the secret, she opened a Pandora's box of legal troubles. (Bằng cách tiết lộ bí mật, ấy đã mở ra một hộp Pandora đầy rắc rối pháp .)
  • "Pandora's box" cũng có thể dùng như một danh từ ghép để mô tả tình huống.
    • The investigation turned into a Pandora's box of corruption and fraud. (Cuộc điều tra đã biến thành một hộp Pandora của tham nhũng gian lận.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể trực tiếp. Tuy nhiên, thành ngữ này thường được viết hoa "Pandora's Box" như một tên riêng.
  • Pandora (n): Tên người phụ nữ trong thần thoại, đôi khi được dùng để chỉ người phụ nữ tò mò gây ra tai họa (ít phổ biến).
Từ đồng nghĩa
  • Can of worms (hộp sâu): Một vấn đề phức tạp, rắc rối khi bắt đầu giải quyết sẽ càng làm mọi thứ tồi tệ hơn.
    • Opening that legal case was a real can of worms. (Mở vụ kiện pháp đó thực sự một hộp sâu.)
  • Slip of the tongue (lỡ lời): Một hành động nhỏ (nói sai) gây hậu quả lớn, nhưng thường ít nghiêm trọng hơn "Pandora's box".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp. Thành ngữ này thường đi với động từ "open" (mở).
Thành ngữ liên quan
  • "To let the genie out of the bottle" (thả thần đèn ra khỏi chai): Tương tự "mở hộp Pandora", chỉ việc giải phóng một thứ đó không thể kiểm soát hoặc thu hồi lại.
    • Once the news was leaked, it was like letting the genie out of the bottle. (Một khi tin tức bị rỉ, giống như thả thần đèn ra khỏi chai.)
  • "A hornet's nest" (tổ ong bắp cày): Một tình huống gây ra nhiều phản ứng giận dữ hoặc rắc rối.
    • His comments stirred up a hornet's nest of controversy. (Những bình luận của anh ta đã khuấy động một tổ ong bắp cày gây tranh cãi.)