pandèmes

Học thuật
Thân thiện
pandèmes

Les pandèmes étaient des fêtes publiques dans la Grèce antique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái (số nhiều):
    • Hội tiệc toàn dân: Từ này dùng để chỉ các bữa tiệc công cộng lớn, sự tham gia của toàn thể dân chúng, thường được tổ chức trong bối cảnh lịch sử cổ đại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái (số nhiều):
    • Les pandèmes étaient des célébrations importantes dans la Grèce antique. (Các hội tiệc toàn dânnhững lễ kỷ niệm quan trọng ở Hy Lạp cổ đại.)
    • L'historien a décrit les pandèmes dans son ouvrage. (Nhà sử học đã mô tả các hội tiệc toàn dân trong tác phẩm của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "organiser des pandèmes": tổ chức các hội tiệc toàn dân.
    • La cité organisait des pandèmes pour marquer les victoires. (Thành bang đã tổ chức các hội tiệc toàn dân để đánh dấu những chiến thắng.)
Biến thể từ gần giống
  • Pandémie (danh từ giống cái): đại dịch (nghĩa hiện đại, khác biệt hoàn toàn).
    • La pandémie de COVID-19 a affecté le monde entier. (Đại dịch COVID-19 đã ảnh hưởng đến toàn thế giới.)
Từ đồng nghĩa
  • Fête publique: lễ hội công cộng.
  • Banquet public: bữa tiệc công cộng.
Lưu ý về cách dùng
  • Từ "pandèmes"một từ cổ, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản lịch sử hoặc nghiên cứu về thời cổ đại. không còn được dùng phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại.
  • Cần phân biệt rõ ràng với từ "pandémie" (đại dịch) trong tiếng Pháp hiện đại, hai từ này có nghĩa hoàn toàn khác nhau mặc dù cách viết gần giống.
pandèmes

Les pandèmes étaient des fêtes publiques dans la Grèce antique.

danh từ giống cái
  1. (số nhiều) (sử học) hội tiệc toàn dân