pandémie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Bệnh dịch lan khắp nơi: Một đợt bùng phát bệnh truyền nhiễm lây lan trên quy mô rất lớn, thường là trên nhiều quốc gia hoặc lục địa, ảnh hưởng đến một tỷ lệ lớn dân số.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La grippe espagnole a été une pandémie dévastatrice en 1918. (Cúm Tây Ban Nha là một đại dịch tàn khốc vào năm 1918.)
- L'OMS a déclaré l'état de pandémie. (Tổ chức Y tế Thế giới đã tuyên bố tình trạng đại dịch.)
- Les mesures sanitaires visent à freiner la progression de la pandémie. (Các biện pháp y tế nhằm kìm hãm sự tiến triển của đại dịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
"en situation de pandémie": trong tình trạng đại dịch.
- Le monde est en situation de pandémie. (Thế giới đang trong tình trạng đại dịch.)
"gestion d'une pandémie": việc quản lý, ứng phó với một đại dịch.
- La gestion d'une pandémie requiert une coopération internationale. (Việc ứng phó với một đại dịch đòi hỏi sự hợp tác quốc tế.)
Biến thể và từ gần giống
Pandémique (adj): (thuộc về) đại dịch, có tính chất đại dịch.
- Une maladie pandémique. (Một căn bệnh có tính chất đại dịch.)
Épidémie (n.f): bệnh dịch, dịch bệnh (lây lan trong một khu vực hoặc cộng đồng cụ thể, phạm vi nhỏ hơn "pandémie").
- Une épidémie de choléra. (Một dịch bệnh tả.)
Từ đồng nghĩa
- Fléau mondial: tai họa toàn cầu.
- Épidémie à l'échelle mondiale: dịch bệnh trên quy mô toàn cầu.
Các cụm từ liên quan
Déclarer une pandémie: tuyên bố một đại dịch.
- L'organisation a déclaré une pandémie. (Tổ chức đã tuyên bố một đại dịch.)
Lutter contre une pandémie: chiến đấu chống lại một đại dịch.
- Tous les pays doivent lutter contre la pandémie. (Tất cả các quốc gia phải chiến đấu chống lại đại dịch.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến đặc thù nào sử dụng từ "pandémie" một cách hình tượng.)
danh từ giống cái
- (y học) bệnh dịch lan khắp nơi