panel discussion

panel discussion

A panel discussion takes place on a brightly lit stage.

Định nghĩa

Danh từ: - Buổi thảo luận nhóm (panel discussion) một cuộc thảo luận về một chủ đề được công chúng quan tâm, do một nhóm người (gọi là "panel" hay hội đồng) thực hiện, thường diễn ra trước một khán giả. Mỗi thành viên trong "panel" thường chuyên gia hoặc người hiểu biết sâu về chủ đề đó, họ trình bày quan điểm, tranh luận hoặc trả lời câu hỏi từ người điều phối (moderator) hoặc khán giả.

dụ sử dụng
  • (Hội nghị một buổi thảo luận nhóm về biến đổi khí hậu.)
  • ( ấy được mời tham gia một buổi thảo luận nhóm về cải cách giáo dục.)
  • (Buổi thảo luận nhóm kéo dài hai giờ rất nhiều thông tin hữu ích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to moderate a panel discussion": làm người điều phối cho một buổi thảo luận nhóm.

    • He was asked to moderate a panel discussion on technology trends. (Anh ấy được yêu cầu làm người điều phối cho một buổi thảo luận nhóm về xu hướng công nghệ.)
  • "to be on a panel discussion": thành viên tham gia buổi thảo luận nhóm.

    • Three experts were on the panel discussion about public health. (Ba chuyên gia đã tham gia buổi thảo luận nhóm về sức khỏe cộng đồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Panel (n): hội đồng, nhóm chuyên gia (dùng riêng, không cần "discussion").

    • The panel of judges will decide the winner. (Hội đồng giám khảo sẽ quyết định người chiến thắng.)
  • Discussion (n): cuộc thảo luận (dùng riêng, không cần "panel").

    • We had a lively discussion about the movie. (Chúng tôi đã một cuộc thảo luận sôi nổi về bộ phim.)
  • Panelist (n): thành viên của hội đồng thảo luận.

    • Each panelist gave a five-minute presentation. (Mỗi thành viên hội đồng thảo luận đã bài thuyết trình năm phút.)
Từ đồng nghĩa
  • Roundtable discussion: cuộc thảo luận bàn tròn (thường ít trang trọng hơn, mọi người ngồi quanh bàn).
  • Debate: cuộc tranh luận (nhấn mạnh vào sự đối lập ý kiến, thường hai phe).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với "panel discussion", nhưng có thể dùng: - Take part in: tham gia vào. - Many experts will take part in the panel discussion. (Nhiều chuyên gia sẽ tham gia vào buổi thảo luận nhóm.)

Thành ngữ liên quan
  • On the same page: đồng quan điểm (thường dùng khi các thành viên trong buổi thảo luận nhóm chung cách nhìn).
    • All panelists were on the same page regarding the need for action. (Tất cả thành viên hội đồng thảo luận đều đồng quan điểm về sự cần thiết phải hành động.)