panel heating

panel heating

A technician installs panel heating in a new home.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hệ thống sưởi bằng tấm: "panel heating" một hệ thống sưởi ấm sử dụng các tấm (panel) được lắp đặt trên tường, sàn nhà, trần nhà hoặc chân tường. Các tấm này chứa các dây dẫn điện hoặc ống dẫn nhiệt để tỏa nhiệt đều khắp không gian.
dụ sử dụng
  • (Ngôi nhà sử dụng hệ thống sưởi bằng tấm để giữ ấm vào mùa đông.)
  • (Hệ thống sưởi bằng tấm hiệu quả hơn so với các bộ tản nhiệt truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "radiant panel heating": sưởi bằng tấm bức xạ, một loại panel heating tỏa nhiệt trực tiếp qua bức xạ hồng ngoại.

    • Radiant panel heating is popular in modern buildings. (Sưởi bằng tấm bức xạ phổ biến trong các tòa nhà hiện đại.)
  • "hydronic panel heating": sưởi bằng tấm thủy lực, sử dụng nước nóng chảy trong ống bên trong tấm.

    • Hydronic panel heating provides consistent warmth. (Sưởi bằng tấm thủy lực cung cấp hơi ấm ổn định.)
Biến thể từ gần giống
  • Panel heater (danh từ): bộ sưởi dạng tấm (thường thiết bị đơn lẻ).

    • A panel heater can be mounted on the wall. (Một bộ sưởi dạng tấm có thể được gắn trên tường.)
  • Floor heating (danh từ): sưởi sàn, một dạng panel heating đặt dưới sàn.

    • Floor heating is comfortable for bare feet. (Sưởi sàn rất thoải mái cho chân trần.)
Từ đồng nghĩa
  • Radiant heating: sưởi bức xạ (nhấn mạnh chế tỏa nhiệt qua bức xạ).
  • Underfloor heating: sưởi dưới sàn (một dạng cụ thể của panel heating).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan