panel truck

panel truck

A delivery driver loads packages into a panel truck.

Định nghĩa

Danh từ: Xe tải thùng kín (panel truck) một loại xe tải nhỏ, thùng xe hoàn toàn kín, thường được sử dụng để vận chuyển hàng hóa hoặc cung cấp dịch vụ đến tận nơi cho khách hàng. Xe thiết kế không cửa sổ phía sau, với khoang lái thùng hàng liền nhau hoặc tách biệt.

dụ sử dụng
  • (Tiệm bánh sử dụng một chiếc xe tải thùng kín để giao bánh mì tươi cho các cửa hàng địa phương.)
  • (Công ty chúng tôi đã mua một chiếc xe tải thùng kín mới để vận chuyển dụng cụ thiết bị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "panel truck" trong ngành dịch vụ: Thường được dùng làm xe dịch vụ sửa chữa (như xe thợ điện, thợ ống nước) thùng kín giúp bảo vệ dụng cụ khỏi thời tiết trộm cắp.
    • The plumber arrived in a white panel truck full of spare parts. (Người thợ ống nước đến trên một chiếc xe tải thùng kín màu trắng chứa đầy phụ tùng thay thế.)
Biến thể từ gần giống
  • Panel van: Một thuật ngữ tương tự, thường được dùngAnh, chỉ cùng loại xe tải thùng kín.
  • Van: Danh từ chung chỉ xe tải nhỏ, nhưng không nhất thiết phải thùng kín hoàn toàn (panel truck một loại van đặc biệt).
  • Box truck: Xe tải thùng hình hộp, lớn hơn panel truck, thường thùng riêng biệt với cabin.
Từ đồng nghĩa
  • Delivery van: Xe tải giao hàng, nhấn mạnh mục đích sử dụng.
  • Service van: Xe tải dịch vụ, thường dùng cho các công việc sửa chữa, bảo trì.
Các cụm từ liên quan
  • : Lái xe tải thùng kín.
    • She learned to drive a panel truck for her delivery job. ( ấy đã học lái xe tải thùng kín cho công việc giao hàng của mình.)
  • : Chất hàng lên xe tải thùng kín.
    • The workers spent an hour loading the panel truck with furniture. (Các công nhân đã mất một giờ để chất đồ nội thất lên xe tải thùng kín.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "panel truck". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh giao hàng, có thể dùng cụm: - "On the road": Đang trên đường vận chuyển. - The panel truck is on the road to the warehouse. (Chiếc xe tải thùng kín đang trên đường đến kho hàng.)