panencephalitis

panencephalitis

A doctor examines a brain scan showing signs of panencephalitis.

Định nghĩa

Danh từ: - Viêm não toàn bộ: "panencephalitis" tình trạng viêm lan tỏatoàn bộ não, thường do nhiễm trùng hoặc phản ứng miễn dịch gây ra. Đây một bệnh nghiêm trọng, ảnh hưởng đến cả chất xám chất trắng của não.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc viêm não toàn bộ sau khi các triệu chứng thần kinh nghiêm trọng.)
  • (Viêm não toàn bộ có thể dẫn đến tổn thương não vĩnh viễn nếu không được điều trị kịp thời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Subacute sclerosing panencephalitis (SSPE): viêm não toàn bộ hóa bán cấp, một dạng đặc biệt của panencephalitis do virus sởi gây ra, thường xuất hiện nhiều năm sau khi mắc bệnh sởi.
    • Subacute sclerosing panencephalitis is a rare but fatal complication of measles. (Viêm não toàn bộ hóa bán cấp một biến chứng hiếm gặp nhưng gây tử vong của bệnh sởi.)
Biến thể từ gần giống
  • Encephalitis (n): viêm não, một tình trạng viêmnão nhưng không nhất thiết lan tỏa toàn bộ.
    • Encephalitis is often caused by viral infections. (Viêm não thường do nhiễm virus gây ra.)
  • Meningoencephalitis (n): viêm màng não não, kết hợp giữa viêm màng não viêm não.
    • Meningoencephalitis requires immediate medical attention. (Viêm màng não não cần được chăm sóc y tế ngay lập tức.)
Từ đồng nghĩa
  • Brain inflammation: viêm não (mô tả chung, không chuyên ngành).
  • Diffuse encephalitis: viêm não lan tỏa (thuật ngữ y học tương đương).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs phổ biến cho từ "panencephalitis" đây thuật ngữ y học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến "panencephalitis" do tính chất kỹ thuật của từ này.