panhellenic

panhellenic

The Olympic Games were a panhellenic event that united the city-states.

Định nghĩa

Tính từ:
- Liên quan đến toàn thể dân tộc Hy Lạp: "panhellenic" mô tả những thuộc về hoặc liên quan đến tất cả người Hy Lạp, đặc biệt trong bối cảnh văn hóa, lịch sử hoặc thể thao thời cổ đại.

dụ sử dụng
  • (Thế vận hội một lễ kỷ niệm của toàn thể dân tộc Hy Lạp.)
  • (Các lễ hội toàn Hy Lạp đã tập hợp người Hy Lạp từ các thành bang khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Panhellenic ideals": lý tưởng chung của toàn thể dân tộc Hy Lạp. (Khái niệm thống nhấttrung tâm của các lý tưởng toàn Hy Lạp.)
  • "Panhellenic games": các trò chơi thể thao dành cho tất cả người Hy Lạp (như Thế vận hội, Đại hội Pythian). (Chiến thắng một trò chơi toàn Hy Lạp một vinh dự lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Panhellenism (danh từ): chủ nghĩa toàn Hy Lạp, phong trào thống nhất các dân tộc Hy Lạp. (Chủ nghĩa toàn Hy Lạp một phong trào chính trị vào thế kỷ 19.)
  • Panhellenist (danh từ): người ủng hộ chủ nghĩa toàn Hy Lạp. (Ông ấy một người ủng hộ nhiệt thành chủ nghĩa toàn Hy Lạp.)
Từ đồng nghĩa
  • All-Greek: toàn thể người Hy Lạp (mang tính mô tả tương tự). (Hội đồng toàn Hy Lạp được thành lập để thảo luận về thương mại.)
  • Hellenic-wide: trên phạm vi toàn Hy Lạp. (Các thỏa thuận trên phạm vi toàn Hy Lạp rất hiếm vào thời cổ đại.)
Các cụm từ liên quan
  • Panhellenic unity: sự thống nhất toàn Hy Lạp. (Các cuộc chiến tranh Ba Tư đã thúc đẩy sự thống nhất toàn Hy Lạp.)
  • Panhellenic identity: bản sắc toàn Hy Lạp. (Các huyền thoại chung đã giúp hình thành bản sắc toàn Hy Lạp.)