panic attack

panic attack

A person sits calmly and breathes deeply to manage a panic attack.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cơn hoảng loạn: "panic attack" một cơn sợ hãi đột ngột, dữ dội, thường xuất hiện không có lý do rõ ràng, gây ra các triệu chứng thể chất tâm lý như tim đập nhanh, khó thở, chóng mặt, cảm giác mất kiểm soát.
dụ sử dụng
  • ( ấy đã lên một cơn hoảng loạn trong kỳ thi phải rời khỏi phòng.)
  • (Cơn hoảng loạn đầu tiên của anh ấy xảy ra bất ngờ khi anh ấy đang lái xe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to suffer from panic attacks": bị các cơn hoảng loạn (một tình trạng mãn tính).

    • Many people with anxiety disorders suffer from panic attacks regularly. (Nhiều người mắc rối loạn lo âu thường xuyên bị các cơn hoảng loạn.)
  • "to trigger a panic attack": kích hoạt một cơn hoảng loạn.

    • Crowded places can trigger a panic attack in some individuals. (Những nơi đông người có thể kích hoạt một cơn hoảng loạnmột số cá nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Panic disorder (n): rối loạn hoảng loạn (một tình trạng tâm lý đặc trưng bởi các cơn hoảng loạn tái diễn).
    • She was diagnosed with panic disorder after several panic attacks. ( ấy được chẩn đoán mắc rối loạn hoảng loạn sau nhiều cơn hoảng loạn.)
  • Panic (n): sự hoảng loạn (trạng thái sợ hãi chung, không nhất thiết một cơn cụ thể).
    • The fire caused widespread panic in the building. (Đám cháy gây ra sự hoảng loạn lan rộng trong tòa nhà.)
Từ đồng nghĩa
  • Anxiety attack: cơn lo âu (thường được dùng thay thế, nhưng ít dữ dội hơn panic attack).
  • Fear episode: giai đoạn sợ hãi (mô tả chung hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "to panic": hoảng loạn (động từ).
    • Don't panic if you feel a panic attack coming on. (Đừng hoảng loạn nếu bạn cảm thấy một cơn hoảng loạn sắp đến.)
Thành ngữ liên quan
  • "to be in a state of panic": ở trong trạng thái hoảng loạn.
    • He was in a state of panic after the panic attack subsided. (Anh ấytrong trạng thái hoảng loạn sau khi cơn hoảng loạn lắng xuống.)

Từ gần giống