panic button
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nút báo động, nút hoảng loạn: "panic button" là một nút bấm vật lý hoặc kỹ thuật số được thiết kế để gọi trợ giúp khẩn cấp trong tình huống nguy hiểm hoặc đe dọa. Nó thường được sử dụng trong các hệ thống an ninh, xe cộ, hoặc ứng dụng di động.
- Phản ứng hoảng loạn (nghĩa bóng): Khi ai đó "nhấn nút hoảng loạn" (hit the panic button), nghĩa là họ phản ứng một cách vội vã và sợ hãi trước một tình huống căng thẳng, thường dẫn đến hành động thiếu suy nghĩ.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen:
- The security guard pressed the panic button when he saw the intruder. (Người bảo vệ đã nhấn nút báo động khi thấy kẻ đột nhập.)
- The bank teller activated the panic button under the counter. (Giao dịch viên ngân hàng đã kích hoạt nút báo động dưới quầy.)
Nghĩa bóng:
- When he saw that I was angry, he hit the panic button and started apologizing frantically. (Khi thấy tôi tức giận, anh ta đã nhấn nút hoảng loạn và bắt đầu xin lỗi một cách điên cuồng.)
- Don't hit the panic button just because you lost your keys; they might be in your bag. (Đừng nhấn nút hoảng loạn chỉ vì bạn mất chìa khóa; chúng có thể ở trong túi của bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to hit/press the panic button": phản ứng hoảng loạn, mất bình tĩnh.
- The company's CEO hit the panic button when sales dropped sharply. (Giám đốc điều hành công ty đã nhấn nút hoảng loạn khi doanh số giảm mạnh.)
"to install a panic button": lắp đặt nút báo động khẩn cấp.
- Many schools now install panic buttons in classrooms for safety. (Nhiều trường học hiện nay lắp đặt nút báo động trong lớp học để đảm bảo an toàn.)
Biến thể và từ gần giống
Panic (n): sự hoảng loạn, sự sợ hãi tột độ.
- The crowd was in a state of panic after the explosion. (Đám đông rơi vào trạng thái hoảng loạn sau vụ nổ.)
Panic (v): hoảng loạn, trở nên sợ hãi.
- She panicked when she couldn't find her child. (Cô ấy đã hoảng loạn khi không tìm thấy con mình.)
Panic attack (n): cơn hoảng loạn (một tình trạng tâm lý).
- He suffers from panic attacks before exams. (Anh ấy bị các cơn hoảng loạn trước kỳ thi.)
Từ đồng nghĩa
Emergency button: nút khẩn cấp (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật).
- Press the emergency button if you see a fire. (Nhấn nút khẩn cấp nếu bạn thấy lửa.)
Alarm button: nút báo động (tương tự như panic button nhưng nhấn mạnh tính cảnh báo).
- The alarm button is located near the exit. (Nút báo động được đặt gần lối thoát hiểm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Hit the panic button: nhấn nút hoảng loạn (nghĩa bóng).
- Investors hit the panic button when the stock market crashed. (Các nhà đầu tư đã nhấn nút hoảng loạn khi thị trường chứng khoán sụp đổ.)
Press the panic button: nhấn nút báo động (nghĩa đen hoặc bóng).
- She pressed the panic button as soon as she saw the smoke. (Cô ấy đã nhấn nút báo động ngay khi thấy khói.)
Thành ngữ liên quan
Don't hit the panic button: đừng hoảng loạn, hãy bình tĩnh.
- We have time to fix this, so don't hit the panic button. (Chúng ta có thời gian để sửa việc này, vì vậy đừng hoảng loạn.)
Push the panic button: nhấn nút hoảng loạn (tương tự "hit the panic button").
- He always pushes the panic button over small problems. (Anh ta luôn nhấn nút hoảng loạn trước những vấn đề nhỏ.)