panic-struck

panic-struck

The crowd became panic-struck when the fire alarm sounded.

Định nghĩa

Tính từ: "panic-struck" mô tả trạng thái bị rơi vào một tình trạng sợ hãi tột độ hoặc tuyệt vọng, thường xảy ra đột ngột dẫn đến mất khả năng suy nghĩ hoặc hành động bình thường.

dụ sử dụng
  • (Đám đông hoảng loạn chạy tán loạn khi nghe thấy tiếng nổ.)
  • ( ấy cảm thấy hoảng sợ tột độ khi nhận ra mình đã mất hộ chiếunước ngoài.)
  • (Nhà đầu hoảng loạn đã bán toàn bộ cổ phiếu ngay lập tức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be panic-struck": ở trong trạng thái hoảng loạn.
    • The entire village was panic-struck after the earthquake. (Toàn bộ ngôi làng rơi vào trạng thái hoảng loạn sau trận động đất.)
  • "panic-struck by something": bị hoảng sợ bởi điều .
    • He was panic-struck by the sudden appearance of the bear. (Anh ấy bị hoảng sợ bởi sự xuất hiện đột ngột của con gấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Panic-stricken (adj): cũng có nghĩa tương tự "panic-struck", thường được dùng phổ biến hơn.
    • The panic-stricken passengers tried to escape the burning plane. (Các hành khách hoảng loạn cố gắng thoát khỏi chiếc máy bay đang cháy.)
  • Panic (n): sự hoảng loạn.
    • There was a panic when the fire alarm went off. (Đã xảy ra sự hoảng loạn khi chuông báo cháy vang lên.)
  • Panicked (adj): hoảng sợ, lo lắng.
    • She was panicked about the exam results. ( ấy lo lắng về kết quả kỳ thi.)
Từ đồng nghĩa
  • Terrified: sợ hãi tột độ.
    • The terrified child hid under the bed. (Đứa trẻ sợ hãi trốn dưới gầm giường.)
  • Frantic: điên cuồng, mất kiểm soát sợ hãi.
    • The frantic mother searched for her lost son. (Người mẹ điên cuồng tìm kiếm đứa con trai bị lạc.)
  • Horrified: kinh hoàng.
    • He was horrified by the news of the accident. (Anh ấy kinh hoàng trước tin tức về vụ tai nạn.)
Thành ngữ liên quan
  • In a state of panic: trong trạng thái hoảng loạn.
    • The whole city was in a state of panic after the attack. (Cả thành phốtrong trạng thái hoảng loạn sau cuộc tấn công.)
  • Panic sets in: sự hoảng loạn bắt đầu xảy ra.
    • When the storm hit, panic set in among the residents. (Khi cơn bão ập đến, sự hoảng loạn bắt đầu xảy ra trong cư dân.)