panicked

panicked

The student felt panicked before the big exam.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hoảng loạn, sợ hãi đột ngột: "panicked" mô tả trạng thái bị rơi vào nỗi sợ hãi hoặc tuyệt vọng dữ dội, thường không kiểm soát được.
    • Bối rối, mất bình tĩnh: Khi một người "panicked", họ thường hành động một cách vội vã hoặc thiếu suy nghĩ do quá sợ hãi.
dụ sử dụng
  • ( ấy cảm thấy hoảng loạn trước kỳ thi cuối cùng.)
  • (Đám đông trở nên hoảng loạn khi chuông báo cháy reo.)
  • (Anh ấy hoảng loạn không tìm thấy chìa khóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be panicked into doing something": bị đẩy vào tình trạng hoảng loạn đến mức phải làm gì đó.

    • They were panicked into selling their stocks at a loss. (Họ bị hoảng loạn đến mức phải bán cổ phiếu lỗ.)
  • "panicked reaction": phản ứng hoảng loạn.

    • His panicked reaction made the situation worse. (Phản ứng hoảng loạn của anh ấy khiến tình hình tồi tệ hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Panic (danh từ): sự hoảng loạn.

    • Panic spread through the crowd. (Sự hoảng loạn lan truyền qua đám đông.)
  • Panic (động từ): hoảng loạn.

    • Don't panic! (Đừng hoảng loạn!)
  • Panicky (tính từ): dễ hoảng loạn, hay lo sợ.

    • She is a panicky driver. ( ấy một tài xế dễ hoảng loạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Terrified: khiếp sợ, kinh hãi.
  • Frightened: sợ hãi.
  • Alarmed: báo động, lo lắng.
  • Panic-stricken: bị hoảng loạn tột độ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Panic out: (không phổ biến) hoảng loạn rời đi vội vã.
    • The audience panicked out of the theater. (Khán giả hoảng loạn chạy ra khỏi rạp hát.)
Thành ngữ liên quan
  • To push the panic button: hành động hoảng loạn trong tình huống khẩn cấp.
    • Don't push the panic button; we can still fix this. (Đừng ấn nút hoảng loạn; chúng ta vẫn có thể sửa điều này.)