panneauter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • (Săn bắn) Đánh lưới: Hành động sử dụng lưới để bắt chim hoặc thú nhỏ trong hoạt động săn bắn.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Les chasseurs ont panneauté des oiseaux dans la forêt. (Những người thợ săn đã đánh lưới bắt chim trong rừng.)
    • Cette technique pour panneauter le gibier est ancienne. (Kỹ thuật đánh lưới bắt thú săn này rất cổ xưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Panneauter"một thuật ngữ chuyên dùng trong lĩnh vực săn bắn, không phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày. mô tả một phương pháp săn bắn cụ thể.
Biến thể từ gần giống
  • Panneau (danh từ): Tấm ván, bảng hiệu. (Lưu ý: Đâymột từ riêng biệt, không phải biến thể trực tiếp của "panneauter", nhưng chung gốc từ.)
  • Panneautage (danh từ): Hành động đánh lưới (săn bắn).
Từ đồng nghĩa
  • Prendre au filet: Bắt bằng lưới.
  • Capturer avec un filet: Bắt giữ bằng một tấm lưới.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
ngoại động từ
  1. (săn bắn) đánh lưới