panofsky
Định nghĩa
Danh từ riêng:
- Panofsky là tên của một nhà sử học nghệ thuật người Đức, Erwin Panofsky (1892–1968), nổi tiếng với các nghiên cứu về biểu tượng học trong nghệ thuật thời Phục Hưng.
Ví dụ sử dụng
- (Nhiều nhà sử học nghệ thuật coi công trình của Panofsky về biểu tượng học là nền tảng.)
- (Các lý thuyết của Panofsky thường được trích dẫn trong các cuộc thảo luận về hội họa thời Phục Hưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Phân tích Panofsky: Cách tiếp cận phân tích tác phẩm nghệ thuật dựa trên ba lớp ý nghĩa: chủ đề tự nhiên, chủ đề quy ước, và ý nghĩa nội tại.
- A Panofskian analysis of the painting reveals hidden symbolism. (Một phân tích theo phong cách Panofsky về bức tranh tiết lộ biểu tượng ẩn giấu.)
Biến thể và từ gần giống
- Panofskian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Panofsky.
- Her approach is distinctly Panofskian in its emphasis on iconography. (Cách tiếp cận của cô ấy mang đậm chất Panofsky trong việc nhấn mạnh biểu tượng học.)
Từ đồng nghĩa
- Nhà biểu tượng học: người chuyên nghiên cứu biểu tượng trong nghệ thuật (thường dùng để mô tả các học giả cùng lĩnh vực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Panofsky".
Thành ngữ liên quan
- The Panofsky method: phương pháp phân tích nghệ thuật do Panofsky phát triển.
- Students of art history must master the Panofsky method to interpret medieval art. (Sinh viên lịch sử nghệ thuật phải nắm vững phương pháp Panofsky để giải thích nghệ thuật thời Trung cổ.)