panoramic sight
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kính ngắm toàn cảnh: "panoramic sight" là một thiết bị quang học (thường dùng cho pháo binh) có thể xoay ngang 360 độ, cho phép người điều khiển quan sát toàn bộ khung cảnh xung quanh mà không cần di chuyển thiết bị.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The artillery officer adjusted the panoramic sight to locate the target. (Sĩ quan pháo binh đã điều chỉnh kính ngắm toàn cảnh để xác định vị trí mục tiêu.)
- Modern tanks are equipped with a computerized panoramic sight for better accuracy. (Xe tăng hiện đại được trang bị kính ngắm toàn cảnh có máy tính để tăng độ chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have a panoramic sight": sở hữu khả năng quan sát toàn cảnh nhờ thiết bị này.
- The gunner had a panoramic sight that allowed him to scan the battlefield. (Xạ thủ có một kính ngắm toàn cảnh cho phép anh ta quét toàn bộ chiến trường.)
Biến thể và từ gần giống
- Panoramic (tính từ): thuộc về toàn cảnh, có tầm nhìn rộng.
- The panoramic view from the hilltop was breathtaking. (Tầm nhìn toàn cảnh từ đỉnh đồi thật ngoạn mục.)
- Sight (danh từ): tầm nhìn, kính ngắm.
- He used the rifle's sight to aim at the target. (Anh ta dùng kính ngắm của súng trường để nhắm vào mục tiêu.)
Từ đồng nghĩa
- All-around sight: kính ngắm toàn diện.
- Rotating sight: kính ngắm xoay được.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Sight in: hiệu chỉnh kính ngắm cho chính xác.
- The gunner sighted in the panoramic sight before firing. (Xạ thủ đã hiệu chỉnh kính ngắm toàn cảnh trước khi khai hỏa.)
Thành ngữ liên quan
- Out of sight: quá xa, không thể nhìn thấy.
- The enemy was out of sight even with the panoramic sight. (Kẻ thù nằm ngoài tầm nhìn ngay cả với kính ngắm toàn cảnh.)